Phuc Thanh Garment Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XNK PHúC THàNH
215
进口笔数
98
出口笔数
$2.03M
进口金额
$5.08M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
31
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001230992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5ND84N |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phúc Thành, Xã Phúc Thành, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XNK PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH GARMENT XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phúc Thành, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842276286868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.16M |
| 韩国 | 85 | $661.1K |
| 越南 | 36 | $189.0K |
| 日本 | 2 | $6.4K |
| 缅甸 | 2 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $283 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $4.93M |
| 越南 | 8 | $136.0K |
| 中国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSNG Co., Ltd. | 中国 | 86 | $1.10M | 丙烯酸机织物、高强力机织物 |
| Gsng Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $570.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| LK Planning Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.4K | 塑料涂层织物、塑料纽扣 |
| Son Ha Global Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.7K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| MS D and M | 韩国 | 2 | $38.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| GOGAM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| GSNG Co., Ltd. | 越南 | 19 | $27.4K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Linktown Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| GOGAM | 越南 | 2 | $9.0K | 其他合成短纤织物、合成纤维缝纫线 |
| Gsng Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.3K | 聚氨酯纺织物、染色棉针织布 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS D and M | 韩国 | 12 | $2.00M | 男式化纤大衣、合成纤维缝纫线 |
| Seochang Industry | 韩国 | 7 | $520.0K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Elim 23 Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $467.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Challenge Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $432.7K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Linktown Korea Co., Ltd. | 越南 | 16 | $423.8K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| EDO Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $289.7K | 女式纺织长裤、女式化纤夹克 |
| Vinekorea Plus Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $266.3K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Minsung International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $126.8K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $114.6K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $96.6K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 包覆橡胶绳 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-01-27 | 包覆橡胶绳 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-01-27 | 包覆橡胶绳 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-01-27 | 塑料衣着附件 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-27 | 装饰流苏 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-01-27 | 包覆橡胶绳 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-01-27 | 装饰流苏 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-01-27 | 包覆橡胶绳 | PLASTIC CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-01-19 | 包覆橡胶绳 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
| 2026-01-19 | 塑料衣着附件 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 男式化纤服装 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 女式化纤服装 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-11 | 女式化纤裤 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-11 | 男式化纤服装 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-02-12 | 女式化纤服装 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-01-16 | 棉针织服装 | C&H Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2025-12-22 | 棉质衬衫 | C&H Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2025-09-18 | 男式化纤大衣 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-09-18 | 化纤女式大衣 | ELIM 23 CO LTD | 韩国 | $7.0K |