Phuc Thanh Garment Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 丙烯酸机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XNK PHúC THàNH

215
进口笔数
98
出口笔数
$2.03M
进口金额
$5.08M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
31
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $828.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.5K · 4 笔出口 $31.8K · 1 笔2023-09进口 $34.4K · 5 笔出口 $88.0K · 3 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $374.8K · 6 笔2023-11进口 $46.1K · 7 笔出口 $248.9K · 5 笔2023-12进口 $90.8K · 5 笔出口 $76.9K · 3 笔2024-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $286.7K · 4 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $75.4K · 5 笔2024-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-05进口 $127.4K · 7 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-06进口 $70.8K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-07进口 $44.2K · 3 笔出口 $388.6K · 2 笔2024-08进口 $87.2K · 9 笔出口 $271.6K · 3 笔2024-09进口 $18.5K · 9 笔出口 $86.0K · 3 笔2024-10进口 $36.1K · 4 笔出口 $210.5K · 8 笔2024-11进口 $37.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $190.9K · 1 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $59.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $206.5K · 8 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-04进口 $129.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $186.1K · 2 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $828.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.5K · 4 笔出口 $31.8K · 1 笔2023-09进口 $34.4K · 5 笔出口 $88.0K · 3 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $374.8K · 6 笔2023-11进口 $46.1K · 7 笔出口 $248.9K · 5 笔2023-12进口 $90.8K · 5 笔出口 $76.9K · 3 笔2024-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $95.9K · 3 笔2024-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $286.7K · 4 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $75.4K · 5 笔2024-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-05进口 $127.4K · 7 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-06进口 $70.8K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-07进口 $44.2K · 3 笔出口 $388.6K · 2 笔2024-08进口 $87.2K · 9 笔出口 $271.6K · 3 笔2024-09进口 $18.5K · 9 笔出口 $86.0K · 3 笔2024-10进口 $36.1K · 4 笔出口 $210.5K · 8 笔2024-11进口 $37.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $190.9K · 1 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $59.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $206.5K · 8 笔出口 $47.0K · 1 笔2025-04进口 $129.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $146.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $186.1K · 2 笔2025-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $828.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1001230992
企查查编码QVNJ5ND84N
成立日期2021-06-30
联系地址Cụm công nghiệp Phúc Thành, Xã Phúc Thành, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XNK PHÚC THÀNH
企业英文名称PHUC THANH GARMENT XNK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Phúc Thành, Phường Thái Bình, Hưng Yên
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842276286868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
960719其他拉链
560410包覆橡胶绳
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
960610扣件及零件
540710高强力机织物
580710机织标签
580890装饰流苏
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621143女式化纤服装
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620990婴儿服装(非棉/化纤)
620453女式化纤裙
960719其他拉链
551229丙烯酸机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$1.16M
韩国85$661.1K
越南36$189.0K
日本2$6.4K
缅甸2$3.2K
中国台湾1$283

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$4.93M
越南8$136.0K
中国1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSNG Co., Ltd.中国86$1.10M丙烯酸机织物、高强力机织物
Gsng Co., Ltd.韩国75$570.8K塑料衣着附件、印刷标签
LK Planning Co., Ltd.越南2$49.4K塑料涂层织物、塑料纽扣
Son Ha Global Garment Co., Ltd.越南2$43.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
MS D and M韩国2$38.5K印刷标签、塑料衣着附件
GOGAM Co., Ltd.中国2$34.7K聚酯短纤织物、染色尼龙织物
GSNG Co., Ltd.越南19$27.4K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Linktown Korea Co., Ltd.越南2$14.0K聚酯短纤织物、塑料衣着附件
GOGAM越南2$9.0K其他合成短纤织物、合成纤维缝纫线
Gsng Co., Ltd.日本3$8.3K聚氨酯纺织物、染色棉针织布

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MS D and M韩国12$2.00M男式化纤大衣、合成纤维缝纫线
Seochang Industry韩国7$520.0K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Elim 23 Co., Ltd.韩国15$467.1K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Challenge Co., Ltd.韩国11$432.7K男式化纤裤、男式化纤服装
Linktown Korea Co., Ltd.越南16$423.8K男式化纤服装、男式化纤裤
EDO Co., Ltd.韩国3$289.7K女式纺织长裤、女式化纤夹克
Vinekorea Plus Co., Ltd.韩国8$266.3K男式化纤服装、男式化纤裤
Minsung International Co., Ltd.韩国3$126.8K男式化纤大衣、化纤女式大衣
C&F Co., Ltd.韩国4$114.6K化纤女式大衣、男式化纤大衣
J Land Korea Co., Ltd.韩国3$96.6K化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27包覆橡胶绳PLASTIC CO LTD越南$63
2026-01-27包覆橡胶绳PLASTIC CO LTD越南$24
2026-01-27包覆橡胶绳PLASTIC CO LTD越南$64
2026-01-27塑料衣着附件PLASTIC CO LTD越南$2
2026-01-27装饰流苏PLASTIC CO LTD越南$23
2026-01-27包覆橡胶绳PLASTIC CO LTD越南$50
2026-01-27装饰流苏PLASTIC CO LTD越南$13
2026-01-27包覆橡胶绳PLASTIC CO LTD越南$17
2026-01-19包覆橡胶绳Gsng Co., Ltd.韩国$236
2026-01-19塑料衣着附件Gsng Co., Ltd.韩国$1

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13男式化纤服装ELIM 23 CO LTD韩国$1.9K
2026-03-13女式化纤服装ELIM 23 CO LTD韩国$7.3K
2026-03-11女式化纤裤ELIM 23 CO LTD韩国$4.7K
2026-03-11男式化纤服装ELIM 23 CO LTD韩国$3.6K
2026-02-12男式化纤服装ELIM 23 CO LTD韩国$4.8K
2026-02-12女式化纤服装ELIM 23 CO LTD韩国$6.5K
2026-01-16棉针织服装C&H Co., Ltd.韩国$14.8K
2025-12-22棉质衬衫C&H Co., Ltd.韩国$13.8K
2025-09-18男式化纤大衣ELIM 23 CO LTD韩国$7.7K
2025-09-18化纤女式大衣ELIM 23 CO LTD韩国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Phuc Thanh Garment Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →