Viet Nhat HTVJ Industry JSC

越南出口商 · 出口 666 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO HTVG

166
进口笔数
666
出口笔数
$3.73M
进口金额
$5.99M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
30
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $625.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.4K · 3 笔出口 $52.1K · 3 笔2023-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $43.7K · 9 笔2023-11进口 $28.3K · 3 笔出口 $62.5K · 17 笔2023-12进口 $54.7K · 5 笔出口 $61.3K · 14 笔2024-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $93.9K · 15 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $75.6K · 14 笔2024-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $136.6K · 17 笔2024-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $143.3K · 14 笔2024-05进口 $46.2K · 3 笔出口 $159.1K · 21 笔2024-06进口 $59.4K · 3 笔出口 $150.8K · 15 笔2024-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $140.4K · 16 笔2024-08进口 $18.7K · 9 笔出口 $164.8K · 16 笔2024-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $140.5K · 20 笔2024-10进口 $50.4K · 5 笔出口 $139.4K · 14 笔2024-11进口 $119.5K · 4 笔出口 $215.8K · 17 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $174.5K · 16 笔2025-01进口 $53.3K · 4 笔出口 $216.7K · 13 笔2025-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $229.0K · 11 笔2025-03进口 $123.3K · 5 笔出口 $167.8K · 23 笔2025-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $228.9K · 15 笔2025-05进口 $32.9K · 4 笔出口 $176.4K · 14 笔2025-06进口 $97.8K · 4 笔出口 $197.8K · 15 笔2025-07进口 $489.6K · 6 笔出口 $90.4K · 14 笔2025-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $228.3K · 19 笔2025-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $68.2K · 16 笔2025-10进口 $234.7K · 6 笔出口 $161.4K · 20 笔2025-11进口 $229.5K · 4 笔出口 $176.7K · 22 笔2025-12进口 $81.4K · 6 笔出口 $199.0K · 27 笔2026-01进口 $625.4K · 6 笔出口 $178.1K · 23 笔2026-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $133.1K · 13 笔2026-03进口 $210.4K · 12 笔出口 $275.1K · 17 笔2026-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $172.1K · 18 笔2026-05进口 $89.9K · 4 笔出口 $257.5K · 18 笔2026-06进口 $160.7K · 6 笔出口 $307.7K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.4K · 3 笔出口 $52.1K · 3 笔2023-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $43.7K · 9 笔2023-11进口 $28.3K · 3 笔出口 $62.5K · 17 笔2023-12进口 $54.7K · 5 笔出口 $61.3K · 14 笔2024-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $93.9K · 15 笔2024-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $75.6K · 14 笔2024-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $136.6K · 17 笔2024-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $143.3K · 14 笔2024-05进口 $46.2K · 3 笔出口 $159.1K · 21 笔2024-06进口 $59.4K · 3 笔出口 $150.8K · 15 笔2024-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $140.4K · 16 笔2024-08进口 $18.7K · 9 笔出口 $164.8K · 16 笔2024-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $140.5K · 20 笔2024-10进口 $50.4K · 5 笔出口 $139.4K · 14 笔2024-11进口 $119.5K · 4 笔出口 $215.8K · 17 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $174.5K · 16 笔2025-01进口 $53.3K · 4 笔出口 $216.7K · 13 笔2025-02进口 $9.6K · 3 笔出口 $229.0K · 11 笔2025-03进口 $123.3K · 5 笔出口 $167.8K · 23 笔2025-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $228.9K · 15 笔2025-05进口 $32.9K · 4 笔出口 $176.4K · 14 笔2025-06进口 $97.8K · 4 笔出口 $197.8K · 15 笔2025-07进口 $489.6K · 6 笔出口 $90.4K · 14 笔2025-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $228.3K · 19 笔2025-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $68.2K · 16 笔2025-10进口 $234.7K · 6 笔出口 $161.4K · 20 笔2025-11进口 $229.5K · 4 笔出口 $176.7K · 22 笔2025-12进口 $81.4K · 6 笔出口 $199.0K · 27 笔2026-01进口 $625.4K · 6 笔出口 $178.1K · 23 笔2026-02进口 $10.6K · 5 笔出口 $133.1K · 13 笔2026-03进口 $210.4K · 12 笔出口 $275.1K · 17 笔2026-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $172.1K · 18 笔2026-05进口 $89.9K · 4 笔出口 $257.5K · 18 笔2026-06进口 $160.7K · 6 笔出口 $307.7K · 24 笔

工商档案

企业注册号0900889624
企查查编码QVN6NYDGA2
成立日期2014-11-25
联系地址Lô đất L3, Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HTVG
企业英文名称HTVG HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất L3, Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话02213974998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
820730可互换冲压工具
848390传动部件
732690其他钢铁制品
340319非纺织润滑剂
722211不锈钢圆棒
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
848390传动部件
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
870880车辆悬挂零件
820730可互换冲压工具
848190阀门零件
722830合金钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$1.50M
中国37$1.49M
越南89$705.6K
泰国15$27.8K
美国2$1.7K
印度3$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南628$4.95M
立陶宛11$717.2K
丹麦4$146.3K
日本12$88.8K
美国6$73.3K
德国3$9.9K
荷兰3$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Sewaly Steel Co., Ltd.中国10$556.8K不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南42$409.3K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Daye Special Steel Co., Ltd.中国13$385.6K合金钢棒材、其他钢棒
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南38$210.3K传动部件、传动轴及曲柄
Hangzhou Hanggang Foreign Economic Relations & Trade Co., Ltd.中国4$126.7K其他钢棒、热轧钢卷
Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd.日本3$121.0K测量仪器零件、其他测量仪器
ALP Logistics Joint Stock Company泰国13$27.1K非轻质石油、轻质石油油品
JTEKT Corporation日本10$22.5K转向系统零件、其他塑料包装制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南3$12.9K未装壳扬声器、单个扬声器
Bracalente Global India LLP印度3$170收割机零件、泵零件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南388$3.68M其他钢铁制品、其他铝制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南138$722.8K传动部件、其他钢铁制品
Micro Matic A立陶宛5$509.7K机械零件、阀门零件
APT Automotive Co., Ltd.越南10$237.0K其他塑料制品、传动部件
Micromatic A/S丹麦7$217.2K阀门零件、钢铁卫浴器具
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南49$177.1K摩托车及配件、其他车辆零件
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南15$79.6K音频设备零件、其他塑料制品
Nakata Engineering Co., Ltd.日本6$76.1K其他钢铁制品、电气装置零件
BRACALENTE GLOBAL LIMITED美国5$72.0K收割机零件、其他螺纹紧固件
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南9$10.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$781
2026-06-29传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$818
2026-06-26其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.5K
2026-06-26其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-26可互换冲压工具Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.9K
2026-06-26其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.9K
2026-06-26传动轴及曲柄Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-26其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$115
2026-06-26其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$404
2026-06-26其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.3K

出口(共 666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30可互换冲压工具Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.5K
2026-06-30其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$566
2026-06-30传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30其他铝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$222
2026-06-30传动部件Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.3K
2026-06-30其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-30传动轴及曲柄Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.3K
2026-06-30阀门零件Micromatic A/S立陶宛$16.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat HTVJ Industry JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →