Viet Nhat HTVJ Industry JSC
越南出口商 · 出口 624 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO HTVG
156
进口笔数
624
出口笔数
$3.48M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900889624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NYDGA2 |
| 成立日期 | 2014-11-25 |
| 联系地址 | Lô đất L3, Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HTVG |
| 企业英文名称 | HTVG HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất L3, Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối B, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02213974998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848390 | 传动部件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 870894 | 转向系统零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $1.50M |
| 中国 | 33 | $1.32M |
| 越南 | 86 | $628.1K |
| 泰国 | 14 | $27.3K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 印度 | 2 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 592 | $4.55M |
| 立陶宛 | 8 | $608.2K |
| 丹麦 | 4 | $146.3K |
| 日本 | 12 | $88.8K |
| 美国 | 3 | $19.1K |
| 德国 | 3 | $9.9K |
| 荷兰 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sewaly Steel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $550.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢圆棒 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $333.4K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 10 | $243.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $208.7K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| Lantu Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.5K | 不锈钢棒材、不锈钢焊管 |
| Hangzhou Hanggang Foreign Economic Relations & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.7K | 其他钢棒、热轧钢卷 |
| Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $121.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| ALP Logistics Joint Stock Company | 泰国 | 13 | $27.1K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| JTEKT Corporation | 日本 | 10 | $22.5K | 转向系统零件、其他塑料包装制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 364 | $3.35M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $719.2K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Micro Matic A | 立陶宛 | 7 | $608.1K | 机械零件、阀门零件 |
| APT Automotive Co., Ltd. | 越南 | 8 | $180.0K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Micro Matic A | 丹麦 | 6 | $156.1K | 阀门零件、机械零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $86.5K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $84.3K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Nakata Engineering Co., Ltd. | 日本 | 6 | $76.1K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $74.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $726 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-28 | 其他钢棒 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
出口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |