Tan Hung Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hưng Lộc
17
进口笔数
0
出口笔数
$476.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602150512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9PEKBT |
| 成立日期 | 2009-10-30 |
| 联系地址 | G15A, tổ 5, KP 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HƯNG LỘC |
| 企业英文名称 | TAN HUNG LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G15A, tổ 5, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513894488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $476.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 4 | $135.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| THI Corp | 日本 | 3 | $84.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| NDT Corp Ltd | 日本 | 2 | $49.1K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| JEN CORP | 日本 | 1 | $41.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $36.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 1 | $32.3K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Global Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.6K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.3K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| EMOTO SHOJI CORP | 日本 | 1 | $12.7K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $20.6K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $20.6K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $15.7K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $16.6K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | Jen Japan Equipment Networks & Corp | 日本 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | EMOTO SHOJI CORP | 日本 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | EMOTO SHOJI CORP | 日本 | $6.2K |
| 2026-03-11 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $25.6K |
| 2026-03-04 | 360度挖掘机 | Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2026-02-26 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $13.6K |