Viet Thanh Trading Services Equipment Office Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị VăN PHòNG VIệT THàNH
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313413598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESJX01H |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | 65/8 Tây Hòa, Khu Phố 2, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH TRADING SERVICES EQUIPMENT OFFICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/8 Tây Hòa, Khu Phố 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842837431968 |
| 邮箱 | canonvietthanh@gmail.com |
| 官网 | sieuthimayphotocopy.com |
| 传真 | 0837433004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 29 | $951.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $42.9K | 360度挖掘机、18千瓦以下拖拉机 |
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.4K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Plax Inc. | 日本 | 1 | $23.1K | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Shinsei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Fukushima Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.8K | 牵引式空压机、非卧式数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 360度挖掘机 | Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-02-05 | 自推进起重机 | Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-02-05 | 360度挖掘机 | Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-02-05 | 工程机械 | Higashi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-08 | 钻探机械零件 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $31.4K |
| 2025-11-23 | 360度挖掘机 | HIGASHI SHOKAI CO., LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-11-23 | 土方机械零件 | HIGASHI SHOKAI CO., LTD | 日本 | $127 |
| 2025-11-23 | 工程机械 | HIGASHI SHOKAI CO., LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-11-23 | 360度挖掘机 | HIGASHI SHOKAI CO., LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-11-11 | 360度挖掘机 | SHINSEI SHOUKAI CO LTD | 日本 | $1.4K |