Khanh Khiem Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI KHáNH KHIêM
242
进口笔数
0
出口笔数
$9.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
108
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201631615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXEC3PQ |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | Số 831 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI KHÁNH KHIÊM |
| 企业英文名称 | KHANH KHIEM TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 831 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84936890966 |
| 邮箱 | congtykhanhkhiem2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 98 | $4.48M |
| 韩国 | 61 | $2.27M |
| 德国 | 42 | $1.68M |
| 印度 | 28 | $918.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $259.9K |
| 美国 | 4 | $116.0K |
| 斯里兰卡 | 2 | $86.0K |
| 巴西 | 1 | $39.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Trading | 韩国 | 19 | $1.02M | 旧衣物、其他机械铲 |
| Wirtgen (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $434.4K | 自行式压路机、矿物粉碎机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $263.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Daeryuk International | 韩国 | 9 | $254.5K | 自推进起重机、其他起重机 |
| Daeryuk Trading | 韩国 | 12 | $236.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Markable Equipments | 印度 | 6 | $226.8K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| CV Hani Jaya | 印度尼西亚 | 8 | $218.5K | 自行式压路机 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $213.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $201.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 6 | $196.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | Y J Trade Corp | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | Y J Trade Corp | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | SHIN SHIN CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 自推进起重机 | SHIN SHIN CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-13 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $43.0K |
| 2026-04-13 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $43.0K |
| 2026-04-11 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-11 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-10 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-10 | 自推进起重机 | Daeryuk International | 日本 | $13.5K |