MINH DUC PHAT TRADING & IMPORT – EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH ĐứC PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$765.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108622158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTBSV42 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 53 Ngõ 52 phố Quan Nhân, tổ 1, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH DUC PHAT TRADING AND IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53 Ngõ 52 phố Quan Nhân, tổ 1, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966200980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $765.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $765.7K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $67.4K |
| 2025-03-05 | 婴幼儿食品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $108.9K |
| 2025-03-05 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-03-05 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-02-06 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $57.5K |
| 2025-02-06 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $40.8K |
| 2024-12-18 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $124.3K |
| 2024-11-14 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $47.9K |
| 2024-11-14 | 婴幼儿食品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $54.7K |
| 2023-10-19 | 卫生用品 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $2.5K |