Tianqin Construction Technical Investment Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Kỹ THUậT XâY DựNG TIANQIN (VIệT NAM)
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQB8UC4 |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Số 30, Đường Huyền Quang II, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT XÂY DỰNG TIANQIN (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 ,Lô số 21- LK 02 Huyền Quang 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0967319316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astar (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他乙烯聚合物、其他粘合剂≤1kg |
| Dongguan Maibak Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 水性聚合物涂料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 玻璃纤维布 | ASTAR (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN MAIBAK POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-22 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN MAIBAK POLYMER MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |