Duc Phuc Vietnam Service Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Và THươNG MạI ĐứC PHúC VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YDSYHX |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số 644 phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÚC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 644 phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988945863 |
| 邮箱 | vppducphucvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $922 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $845 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 11b015035c4219674d6d5b3269629972 | 1 | $735 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 不可调扳手 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-23 | 可互换工具 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-12-23 | 电测仪表 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-12-23 | 其他电气开关 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2025-12-23 | 其他风扇 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $748 |
| 2025-12-23 | 电器装置零件 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-12-23 | 1000伏以下插头插座 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2025-12-23 | 不可调扳手 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-23 | 电测仪表 | HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |