DUC THINH INVESTMENT TM CO LTD
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM ĐứC THịNH
43
进口笔数
0
出口笔数
$740.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109448738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFQPJ0X |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | NO14-LK615 Khu đất dịch vụ LK27, LK28, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DUC THINH INVESTMENT TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO14-LK615 Khu đất dịch vụ LK27, LK28, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84862369465 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 760410 | 非合金铝材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $740.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING MILADY TRADING CO LTD | 中国 | 28 | $458.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| WEN'AN GREEN HONG SIMULATION LAWN CO., LTD | 中国 | 12 | $221.5K | 簇绒化纤地毯、塑料人造花 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | 3 | $60.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING MILADY TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-22 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING MILADY TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-07-22 | 聚氯乙烯覆材 | BEIJING MILADY TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-28 | 塑料人造花 | WEN'AN GREEN HONG SIMULATION LAWN CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-06-28 | 簇绒化纤地毯 | WEN'AN GREEN HONG SIMULATION LAWN CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-26 | 簇绒化纤地毯 | WEN'AN GREEN HONG SIMULATION LAWN CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-26 | 簇绒化纤地毯 | WEN'AN GREEN HONG SIMULATION LAWN CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-10 | 其他塑料建材 | BEIJING MILADY TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-05-09 | 其他塑料建材 | BEIJING MILADY TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-05-09 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING MILADY TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |