KHANH NGOC AN CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH NGọC AN
18
进口笔数
0
出口笔数
$441.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105418235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUDF4N6 |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | Phòng 3015, Nhà C2 Dcapital, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH NGỌC AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3015, Nhà C2 Dcapital, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84988426149 |
| 邮箱 | vuduynhan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $441.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 18 | $441.4K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-05-29 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-04-21 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-03-06 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-12-11 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-10-30 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-09-05 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-07-23 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-05-22 | 其他医疗器具 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-04-15 | 第90章仪器零件 | GUILIN KANGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |