Viet Ma Link Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VML EXPRESS
3
进口笔数
150
出口笔数
$348
进口金额
$195.0K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316533364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9B383W |
| 成立日期 | 2020-10-10 |
| 联系地址 | 108/E2 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VML EXPRESS |
| 企业英文名称 | VML EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/4/3 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84932724079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110319 | 其他谷物粗粒 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 851713 | 智能手机 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $212 |
| 美国 | 1 | $100 |
| 日本 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 41 | $155.8K |
| 中国香港 | 23 | $12.5K |
| 美国 | 49 | $12.2K |
| 越南 | 9 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $4.4K |
| 英国 | 17 | $2.3K |
| 法国 | 2 | $709 |
| 瑞士 | 3 | $519 |
| 新加坡 | 1 | $500 |
| 泰国 | 1 | $430 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $191 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| OA Cargo | 美国 | 1 | $100 | 合成纤维帐篷 |
| FedEx Hnlip | 日本 | 1 | $36 | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $11 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| DHL Express Mia Gtw | 美国 | 1 | $10 | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Systue Tran | 挪威 | 40 | $151.8K | 女式纺织裤、其他纺织夹克 |
| BEAR | 中国香港 | 22 | $12.0K | 智能手机、其他电话机 |
| Systue Tran | 越南 | 3 | $3.6K | 针织头饰、染色化纤棉布 |
| The Lash Oasis Ltd. | 英国 | 16 | $2.0K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Eric R. Stone | 美国 | 3 | $945 | 水净化机械、电力控制板 |
| DTE Trading Inc. | 美国 | 5 | $927 | 女式合成泳装、女式棉套装 |
| TAI PHAM | 美国 | 3 | $867 | 低脂乳粉、其他食品制剂 |
| Lux Lash Society | 美国 | 3 | $798 | 合成假发、合成假发制品 |
| USA Luxlash Society | 美国 | 2 | $523 | 其他毛发制品、非瓦楞折叠盒 |
| Anh Le | 美国 | 2 | $508 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 非木制家具件 | DHL Express Mia Gtw | 越南 | $5 |
| 2025-12-04 | 非木制家具件 | DHL Express Mia Gtw | 越南 | $5 |
| 2023-12-26 | 女式纺织裤 | FedEx HNLIP | 越南 | $4 |
| 2023-12-26 | 其他纺织连衣裙 | FedEx HNLIP | 越南 | $5 |
| 2023-12-26 | 纸制包装容器 | FedEx HNLIP | 越南 | $1 |
| 2023-12-26 | 纸制包装容器 | FedEx HNLIP | 越南 | $1 |
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | FEDEX HNLIP | 越南 | $5 |
| 2023-12-01 | 混合香料 | FEDEX HNLIP | 越南 | $1 |
| 2023-12-01 | 3公斤以上红茶 | FEDEX HNLIP | 越南 | $4 |
| 2023-12-01 | 熏制虾类 | FEDEX HNLIP | 越南 | $20 |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | MRS CAO THI KIM TI | — | $169 |
| 2026-03-24 | 猫狗饲料 | MRS CAO THI KIM TI | — | $5 |
| 2026-02-10 | 其他纺织连衣裙 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $800 |
| 2026-02-10 | 其他针织服装 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $720 |
| 2026-02-10 | 装饰流苏 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $16 |
| 2026-02-10 | 其他塑纺箱盒 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $220 |
| 2026-02-10 | 其他纺织连衣裙 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $400 |
| 2026-02-10 | 针织围巾 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $210 |
| 2026-02-10 | 其他纺织夹克 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $500 |
| 2026-02-10 | 非棉刺绣品 | SYSTUE TRAN | 挪威 | $114 |