Viet Chau Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT VIệT CHâU
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108891136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRDDC9S |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT VIỆT CHÂU |
| 企业英文名称 | VIET CHAU IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84857989777 |
| 邮箱 | Nguyenvanchunght93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 18 | $388.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Foshan Brilplus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $285.7K | 制鞋机械、工业干燥机 |
| YIWU ZOUKING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 4 | $78.0K | 纺织处理机械、单功能打印机 |
| Guangzhou Xin Flying Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.1K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Dongguan Gaoshang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.8K | 熨烫机、其他印刷机 |
| Dongguan Fanwen Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.6K | 激光机床、纺织物处理机 |
| Best Printing Machine (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.2K | 激光机床、非金属滚压机 |
| Shanghai Hanzhijiang Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.4K | PET塑料片材 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. | 古巴 | 1 | $19.4K | 工业干燥机、单功能打印机 |
| Foshan Brilplus Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $17.9K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | GUANGZHOU XIN FLYING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | GUANGZHOU XIN FLYING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2026-04-21 | 纺织处理机械 | YIWU ZOUKING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 纺织处理机械 | YIWU ZOUKING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | FOSHAN BRILPLUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | FOSHAN BRILPLUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | FOSHAN BRILPLUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | FOSHAN BRILPLUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | FOSHAN BRILPLUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | FOSHAN BRILPLUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |