Rheno Shoe Components (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19,316 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU GIàY RHENO (VN)
189
进口笔数
19,316
出口笔数
$7.43M
进口金额
$128.56M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
310
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901163439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K2B6DC |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 57 đường 1-7, Khu Công Nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COATS FOOTWEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COATS FOOTWEAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 57 đường 1-7, Khu Công Nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513683915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 175.8134亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $5.06M |
| 西班牙 | 26 | $2.20M |
| 德国 | 30 | $147.8K |
| 越南 | 8 | $31.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $868 |
| 日本 | 1 | $188 |
| 土耳其 | 1 | $6 |
| 意大利 | 1 | $4 |
| 法国 | 1 | $1 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,401 | $54.21M |
| 中国香港 | 2,518 | $20.22M |
| 韩国 | 1,449 | $9.39M |
| 柬埔寨 | 1,345 | $9.23M |
| 中国台湾 | 1,855 | $8.11M |
| 萨摩亚 | 623 | $6.97M |
| 中国 | 646 | $6.69M |
| 中国澳门 | 540 | $3.54M |
| 印度尼西亚 | 275 | $1.59M |
| 英属维京群岛 | 304 | $1.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd. | 中国 | 95 | $4.71M | 聚氨酯、鞋靴零件 |
| Quinorgan S.L. | 西班牙 | 17 | $1.82M | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Texon International (Asia) Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $199.4K | 非泡沫塑料片、其他多硫化物 |
| Texon International (Asia) Ltd. | 越南 | 2 | $172.4K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| Rhenoflex GmbH | 德国 | 15 | $127.4K | 聚氨酯、非泡沫塑料片 |
| Texon International (Asia) Ltd. | 西班牙 | 2 | $101.4K | 非泡沫塑料片、其他多硫化物 |
| Rhenoflex Hong Kong Ltd. | 中国 | 2 | $86.5K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| Jiangsu Zhongbang Conveyor Belt Co., Ltd. | 中国 | 10 | $53.1K | 其他塑料片材、纺织传送带 |
| DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD | 中国香港 | 2 | $24.7K | 聚氨酯 |
| C. Kraemer GmbH | 德国 | 16 | $3.5K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 310)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 418 | $7.65M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | 614 | $6.93M | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 702 | $5.18M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 462 | $4.74M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 505 | $4.70M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| CTY TNHH SAO VANG | 中国澳门 | 388 | $2.55M | 合成纤维缝纫线、合成纤维绳 |
| Chung Jye Shoes Holdings Ltd. | 越南 | 374 | $2.47M | 鞋靴零件、合成纤维缝纫线 |
| Chung Jye Shoes Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 377 | $2.41M | 塑料涂层织物、印刷标签 |
| Golden Top Co., Ltd. | 越南 | 412 | $1.97M | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | 404 | $1.80M | 纤维纸板手提包、便携箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 19,316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CTY TNHH GIAY ADORA VIET NAM | 中国香港 | $13 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $115 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $753 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CTY TNHH GIAY ANNORA VIETNAM | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $282 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CTY TNHH GIAY ANNORA VIETNAM | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $59 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 萨摩亚 | $32 |