Rheno Shoe Components (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19,316 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU GIàY RHENO (VN)

189
进口笔数
19,316
出口笔数
$7.43M
进口金额
$128.56M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
310
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $519.5K · 131 笔2023-09进口 $298.2K · 6 笔出口 $3.90M · 652 笔2023-10进口 $106.5K · 4 笔出口 $2.79M · 530 笔2023-11进口 $308.4K · 4 笔出口 $3.29M · 475 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $3.87M · 481 笔2024-01进口 $328.1K · 8 笔出口 $3.99M · 569 笔2024-02进口 $204.5K · 4 笔出口 $2.82M · 351 笔2024-03进口 $186.3K · 4 笔出口 $4.38M · 601 笔2024-04进口 $214.7K · 4 笔出口 $3.70M · 528 笔2024-05进口 $226.2K · 7 笔出口 $3.74M · 593 笔2024-06进口 $210.9K · 8 笔出口 $3.27M · 562 笔2024-07进口 $136.9K · 4 笔出口 $3.39M · 539 笔2024-08进口 $241.4K · 6 笔出口 $3.99M · 634 笔2024-09进口 $103.3K · 4 笔出口 $3.98M · 593 笔2024-10进口 $367.0K · 9 笔出口 $3.92M · 551 笔2024-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $4.06M · 527 笔2024-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $3.57M · 502 笔2025-01进口 $75.7K · 2 笔出口 $3.77M · 470 笔2025-02进口 $238.4K · 13 笔出口 $3.96M · 544 笔2025-03进口 $360.1K · 10 笔出口 $4.74M · 661 笔2025-04进口 $179.8K · 7 笔出口 $3.60M · 520 笔2025-05进口 $92.9K · 6 笔出口 $3.50M · 532 笔2025-06进口 $81.5K · 3 笔出口 $3.44M · 506 笔2025-07进口 $287.3K · 5 笔出口 $3.77M · 572 笔2025-08进口 $257.3K · 4 笔出口 $4.57M · 648 笔2025-09进口 $130.4K · 3 笔出口 $3.88M · 625 笔2025-10进口 $379.1K · 6 笔出口 $4.05M · 646 笔2025-11进口 $208.1K · 4 笔出口 $3.15M · 520 笔2025-12进口 $73.0K · 1 笔出口 $3.57M · 538 笔2026-01进口 $451.5K · 9 笔出口 $5.22M · 730 笔2026-02进口 $68.2K · 3 笔出口 $3.75M · 460 笔2026-03进口 $222.2K · 13 笔出口 $5.27M · 822 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $4.13M · 667 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $519.5K · 131 笔2023-09进口 $298.2K · 6 笔出口 $3.90M · 652 笔2023-10进口 $106.5K · 4 笔出口 $2.79M · 530 笔2023-11进口 $308.4K · 4 笔出口 $3.29M · 475 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $3.87M · 481 笔2024-01进口 $328.1K · 8 笔出口 $3.99M · 569 笔2024-02进口 $204.5K · 4 笔出口 $2.82M · 351 笔2024-03进口 $186.3K · 4 笔出口 $4.38M · 601 笔2024-04进口 $214.7K · 4 笔出口 $3.70M · 528 笔2024-05进口 $226.2K · 7 笔出口 $3.74M · 593 笔2024-06进口 $210.9K · 8 笔出口 $3.27M · 562 笔2024-07进口 $136.9K · 4 笔出口 $3.39M · 539 笔2024-08进口 $241.4K · 6 笔出口 $3.99M · 634 笔2024-09进口 $103.3K · 4 笔出口 $3.98M · 593 笔2024-10进口 $367.0K · 9 笔出口 $3.92M · 551 笔2024-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $4.06M · 527 笔2024-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $3.57M · 502 笔2025-01进口 $75.7K · 2 笔出口 $3.77M · 470 笔2025-02进口 $238.4K · 13 笔出口 $3.96M · 544 笔2025-03进口 $360.1K · 10 笔出口 $4.74M · 661 笔2025-04进口 $179.8K · 7 笔出口 $3.60M · 520 笔2025-05进口 $92.9K · 6 笔出口 $3.50M · 532 笔2025-06进口 $81.5K · 3 笔出口 $3.44M · 506 笔2025-07进口 $287.3K · 5 笔出口 $3.77M · 572 笔2025-08进口 $257.3K · 4 笔出口 $4.57M · 648 笔2025-09进口 $130.4K · 3 笔出口 $3.88M · 625 笔2025-10进口 $379.1K · 6 笔出口 $4.05M · 646 笔2025-11进口 $208.1K · 4 笔出口 $3.15M · 520 笔2025-12进口 $73.0K · 1 笔出口 $3.57M · 538 笔2026-01进口 $451.5K · 9 笔出口 $5.22M · 730 笔2026-02进口 $68.2K · 3 笔出口 $3.75M · 460 笔2026-03进口 $222.2K · 13 笔出口 $5.27M · 822 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $4.13M · 667 笔

工商档案

企业注册号3901163439
企查查编码QVN6K2B6DC
成立日期2013-03-20
联系地址Nhà xưởng 57 đường 1-7, Khu Công Nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COATS FOOTWEAR VIỆT NAM
企业英文名称COATS FOOTWEAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 57 đường 1-7, Khu Công Nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513683915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本175.8134亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
640690鞋靴零件
391190其他多硫化物
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
540110合成纤维缝纫线
320649其他着色制剂
391990自粘塑料片
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
640690鞋靴零件
560500含金属纱线
560750合成纤维绳
392620塑料衣着附件
550820人造纤维缝纫线
391190其他多硫化物
390950聚氨酯
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$5.06M
西班牙26$2.20M
德国30$147.8K
越南8$31.9K
印度尼西亚2$868
日本1$188
土耳其1$6
意大利1$4
法国1$1
斯洛文尼亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,401$54.21M
中国香港2,518$20.22M
韩国1,449$9.39M
柬埔寨1,345$9.23M
中国台湾1,855$8.11M
萨摩亚623$6.97M
中国646$6.69M
中国澳门540$3.54M
印度尼西亚275$1.59M
英属维京群岛304$1.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国95$4.71M聚氨酯、鞋靴零件
Quinorgan S.L.西班牙17$1.82M非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Texon International (Asia) Ltd.印度尼西亚4$199.4K非泡沫塑料片、其他多硫化物
Texon International (Asia) Ltd.越南2$172.4K非泡沫塑料片、鞋靴零件
Rhenoflex GmbH德国15$127.4K聚氨酯、非泡沫塑料片
Texon International (Asia) Ltd.西班牙2$101.4K非泡沫塑料片、其他多硫化物
Rhenoflex Hong Kong Ltd.中国2$86.5K非泡沫塑料片、鞋靴零件
Jiangsu Zhongbang Conveyor Belt Co., Ltd.中国10$53.1K其他塑料片材、纺织传送带
DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD中国香港2$24.7K聚氨酯
C. Kraemer GmbH德国16$3.5K鞋靴零件、非泡沫塑料片

下游采购商(共 310)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南418$7.65M瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚614$6.93M加工牛马皮革、合成纤维缝纫线
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南702$5.18M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南462$4.74M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南505$4.70M其他机器刀具、鞋靴零件
CTY TNHH SAO VANG中国澳门388$2.55M合成纤维缝纫线、合成纤维绳
Chung Jye Shoes Holdings Ltd.越南374$2.47M鞋靴零件、合成纤维缝纫线
Chung Jye Shoes Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾377$2.41M塑料涂层织物、印刷标签
Golden Top Co., Ltd.越南412$1.97M加工牛马皮革、加工绵羊皮革
Simone ACC Collection Ltd.韩国404$1.80M纤维纸板手提包、便携箱盒

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚氨酯DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD中国$13.4K
2026-04-23聚氨酯DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD中国$13.4K
2026-04-17其他塑料制品JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD中国$480
2026-04-17其他塑料制品JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD中国$3.1K
2026-04-17其他塑料制品JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD中国$1.3K
2026-04-17其他塑料制品JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD中国$1.3K
2026-04-17其他塑料制品JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD中国$480
2026-04-17其他塑料制品JIANGSU ZHONGBANG CONVEYOR BELT CO LTD中国$3.1K
2026-03-26鞋靴零件DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD中国$51
2026-03-26鞋靴零件DONGGUAN RHENOFLEX NEW MATERIALS CO LTD中国$5

出口(共 19,316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线CTY TNHH GIAY ADORA VIET NAM中国香港$13
2026-04-29合成纤维缝纫线Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$115
2026-04-29合成纤维缝纫线Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$2.3K
2026-04-29合成纤维缝纫线Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$753
2026-04-29合成纤维缝纫线CTY TNHH GIAY ANNORA VIETNAM中国$3
2026-04-29合成纤维缝纫线Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$282
2026-04-29合成纤维缝纫线CTY TNHH GIAY ANNORA VIETNAM中国$6
2026-04-29合成纤维缝纫线MEGA STAR INDUSTRIES LTD越南$14
2026-04-29合成纤维缝纫线Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$59
2026-04-29合成纤维缝纫线Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚$32

相关企业 · 同类产品

Rheno Shoe Components (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →