Nam Duong Investment & Trading Co., Ltd. NVD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI NAM DươNG - NVD
11
进口笔数
0
出口笔数
$266.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702136829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH774PM |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu 1A, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NAM DƯƠNG - NVD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 0868200979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $266.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.8K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Luoyang Haiten Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 齿轮及变速器、机械零件 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| JINING CHINA POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 2 | $28.9K | 带配件增强橡胶管、钢绞线缆 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
| JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $24.4K | 滚珠轴承 |
| Jining China Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| China Rail Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 钢绞线缆、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $349 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $349 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOVTIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $703 |