Hoang Dat Project Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HOàNG ĐạT

132
进口笔数
0
出口笔数
$5.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $251.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $211.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $683.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $140.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $189.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $197.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $169.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $251.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $211.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $683.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201809055
企查查编码QVN923HJJT
成立日期2017-09-22
联系地址Thôn Cách Thượng (tại nhà ông Trần Duy Hường), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HOÀNG ĐẠT
企业英文名称HOANG DAT PROJECT MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 Km 88 Quốc lộ 5, Tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253655888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842911履带推土机
842940自行式压路机
842920平地机
950300玩具模型

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本128$5.18M
巴西2$158.8K
德国2$95.6K
丹麦1$44

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Technos Trading Co., Ltd.日本4$595.1K360度挖掘机、其他机械铲
Komatsu Used Equipment Corporation日本14$506.8K360度挖掘机、其他机械铲
Shinwa Co., Ltd.日本9$452.3K360度挖掘机、其他机械铲
Sacos Corporation日本8$393.7K360度挖掘机、自行式压路机
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本9$376.1K360度挖掘机、其他机械铲
Arai Logistics Co., Ltd.日本8$288.1K360度挖掘机、非电动叉车
Wakita & Co., Ltd.日本6$250.7K360度挖掘机、其他机械铲
Eikoh Trading Inc.日本8$204.2K360度挖掘机、其他机械铲
Komatsu Used Equipment Corp日本7$194.6K360度挖掘机、电动叉车
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本5$128.0K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$64.4K
2026-04-24360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$44.2K
2026-04-24360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$42.4K
2026-04-24360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$42.4K
2026-04-24履带推土机TECHNOS TRADING CO., LTD巴西$53.2K
2026-04-24360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$44.2K
2026-04-24360度挖掘机TECHNOS TRADING CO., LTD日本$64.4K
2026-04-24履带推土机TECHNOS TRADING CO., LTD巴西$53.2K
2026-04-23360度挖掘机Wakita & Co., Ltd.日本$42.4K
2026-04-23360度挖掘机Wakita & Co., Ltd.日本$42.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Dat Project Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →