Hoang Dat Project Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HOàNG ĐạT
- 邮箱9
132
进口笔数
0
出口笔数
$5.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201809055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN923HJJT |
| 成立日期 | 2017-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Cách Thượng (tại nhà ông Trần Duy Hường), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT PROJECT MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Km 88 Quốc lộ 5, Tổ dân phố Cách Thượng, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253655888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842920 | 平地机 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 128 | $5.18M |
| 巴西 | 2 | $158.8K |
| 德国 | 2 | $95.6K |
| 丹麦 | 1 | $44 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $595.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 14 | $506.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 9 | $452.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sacos Corporation | 日本 | 8 | $393.7K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $376.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 8 | $288.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Wakita & Co., Ltd. | 日本 | 6 | $250.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 8 | $204.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 7 | $194.6K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $128.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $64.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $44.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 履带推土机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 巴西 | $53.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $44.2K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $64.4K |
| 2026-04-24 | 履带推土机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 巴西 | $53.2K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Wakita & Co., Ltd. | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | Wakita & Co., Ltd. | 日本 | $42.4K |