Phu Xuan Construction & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,413 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phú Xuân

162
进口笔数
2,413
出口笔数
$260.51M
进口金额
$197.07M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.13M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $702.6K · 17 笔2024-06进口 $204.2K · 1 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 18 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $4.34M · 26 笔2024-12进口 $1.13M · 4 笔出口 $12.08M · 71 笔2025-01进口 $769.7K · 2 笔出口 $4.22M · 59 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.22M · 59 笔2025-03进口 $769.7K · 3 笔出口 $15.27M · 123 笔2025-04进口 $59.13M · 9 笔出口 $16.62M · 153 笔2025-05进口 $23.85M · 9 笔出口 $26.77M · 201 笔2025-06进口 $21.47M · 4 笔出口 $11.49M · 227 笔2025-07进口 $25.47M · 1 笔出口 $11.22M · 197 笔2025-08进口 $115.3K · 4 笔出口 $7.42M · 218 笔2025-09进口 $52.42M · 5 笔出口 $15.42M · 212 笔2025-10进口 $31.01M · 3 笔出口 $21.08M · 201 笔2025-11进口 $26.07M · 5 笔出口 $11.73M · 155 笔2025-12进口 $840.3K · 10 笔出口 $6.98M · 129 笔2026-01进口 $2.06M · 9 笔出口 $2.34M · 110 笔2026-02进口 $559.4K · 8 笔出口 $230.1K · 20 笔2026-03进口 $6.67M · 41 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-04进口 $7.43M · 35 笔出口 $622.2K · 24 笔2026-05进口 $277.7K · 4 笔出口 $1.02M · 37 笔2026-06进口 $259.3K · 4 笔出口 $726.9K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $702.6K · 17 笔2024-06进口 $204.2K · 1 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 18 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $4.34M · 26 笔2024-12进口 $1.13M · 4 笔出口 $12.08M · 71 笔2025-01进口 $769.7K · 2 笔出口 $4.22M · 59 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.22M · 59 笔2025-03进口 $769.7K · 3 笔出口 $15.27M · 123 笔2025-04进口 $59.13M · 9 笔出口 $16.62M · 153 笔2025-05进口 $23.85M · 9 笔出口 $26.77M · 201 笔2025-06进口 $21.47M · 4 笔出口 $11.49M · 227 笔2025-07进口 $25.47M · 1 笔出口 $11.22M · 197 笔2025-08进口 $115.3K · 4 笔出口 $7.42M · 218 笔2025-09进口 $52.42M · 5 笔出口 $15.42M · 212 笔2025-10进口 $31.01M · 3 笔出口 $21.08M · 201 笔2025-11进口 $26.07M · 5 笔出口 $11.73M · 155 笔2025-12进口 $840.3K · 10 笔出口 $6.98M · 129 笔2026-01进口 $2.06M · 9 笔出口 $2.34M · 110 笔2026-02进口 $559.4K · 8 笔出口 $230.1K · 20 笔2026-03进口 $6.67M · 41 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-04进口 $7.43M · 35 笔出口 $622.2K · 24 笔2026-05进口 $277.7K · 4 笔出口 $1.02M · 37 笔2026-06进口 $259.3K · 4 笔出口 $726.9K · 35 笔

工商档案

企业注册号0101908380
企查查编码QVNR4B94GT
成立日期2006-04-04
联系地址Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ XUÂN
企业英文名称PHU XUAN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84946654581
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
87042320吨以上柴油货车
850231风力发电机组
870410非公路自卸车
731815钢铁螺钉螺栓
8704225-20吨柴油货车
870540混凝土搅拌车
731819其他螺纹紧固件
842911履带推土机
730900钢制容器(>300升)

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
732690其他钢铁制品
860900运输集装箱
842952360度挖掘机
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
262190其他矿渣及灰
721420变形钢筋
854449绝缘电线
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$249.23M
日本44$5.89M
韩国7$3.36M
越南14$918.2K
泰国3$528.5K
德国4$455.8K
西班牙1$63.9K
印度1$43.2K
意大利1$11.4K
欧盟1$9.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2,312$194.12M
巴布亚新几内亚2$726.4K
越南104$697.8K
美国15$262.7K
中国2$44.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldwind International Renewable Energy Ltd.中国25$238.28M风力发电机组、钢铁螺钉螺栓
TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD老挝59$9.50M360度挖掘机、非公路自卸车
Nha May Dien Gio Truong Son老挝45$6.49M360度挖掘机、20吨以上柴油货车
TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED老挝19$2.81M电能、起重车
Speco Co., Ltd.韩国2$1.76M矿物加工机零件、沥青混合机
GOLDWIND INTERNATIONAL RENEWABLE ENERGY LTD中国香港1$920.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Nanjing Movelaser Co., Ltd.中国3$350.1K测量仪器、其他测量仪器
Speco Co., Ltd.越南2$222.2K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Phu Xuan Construction and Trading Co., Ltd.越南2$91.3K矿物燃料成型机、其他功能机器
TRUONG SON 2 ENERGY SOLE COMPANY LTD古巴1$39.4K真空泵、工业干燥机

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Truong Son 2 Energy Co., Ltd.老挝1,443$95.81M非白波特兰水泥、其他钢铁制品
Truong Son Wind Power Co., Ltd.老挝360$53.70M非白波特兰水泥、运输集装箱
Nha May Dien Gio Truong Son老挝215$32.69M360度挖掘机、履带推土机
Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝122$7.80M非白波特兰水泥、钢制容器(>300升)
TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD老挝141$2.71M非白波特兰水泥、其他钢铁制品
Dien Gio Truong Son Co., Ltd.老挝26$1.25M其他钢铁结构体、热轧螺纹钢
Truong Son 2 Energy Co., Ltd.越南75$412.8K大理石子、钢铁螺钉螺栓
Truong Son 2 Energy Sole Co., Ltd.美国14$260.3K其他电气开关、电气信号装置
Nha May Dien Gio Truong Son31$233.0K非白波特兰水泥、其他水泥制品
Truong Son Wind Power Co., Ltd.越南16$170.1K运输集装箱、大理石子

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30360度挖掘机TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD日本$103.4K
2026-06-245-20吨柴油货车TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD越南$23.7K
2026-06-1120吨以上柴油货车TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD中国$67.1K
2026-06-08360度挖掘机Nha May Dien Gio Truong Son日本$65.1K
2026-05-24前端装载机Nha May Dien Gio Truong Son中国$52.4K
2026-05-20非车用柴油机TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD中国$28.4K
2026-05-12起重车TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED中国$141.4K
2026-05-10前端装载机TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED中国$55.5K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD中国$70.0K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED中国$73.1K

出口(共 2,413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他寝具Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$217
2026-06-30针织床品Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$136
2026-06-30其他踝靴Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$403
2026-06-30装饰制品Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$99
2026-06-30男式化纤大衣Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$4.2K
2026-06-30非白波特兰水泥Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$6.8K
2026-06-30羊毛毯Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$645
2026-06-30男式纺织套装Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$3.8K
2026-06-30便携式电灯Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$280
2026-06-30其他寝具Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝$459

相关企业 · 同类产品

Phu Xuan Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →