Phu Xuan Construction & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,341 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phú Xuân

154
进口笔数
2,341
出口笔数
$259.97M
进口金额
$195.33M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
16
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $702.6K · 17 笔2024-06进口 $204.2K · 1 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 18 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $4.34M · 26 笔2024-12进口 $1.13M · 4 笔出口 $12.08M · 71 笔2025-01进口 $769.7K · 2 笔出口 $4.22M · 59 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.22M · 59 笔2025-03进口 $769.7K · 3 笔出口 $15.27M · 123 笔2025-04进口 $59.13M · 9 笔出口 $16.62M · 153 笔2025-05进口 $23.85M · 9 笔出口 $26.77M · 201 笔2025-06进口 $21.47M · 4 笔出口 $11.49M · 227 笔2025-07进口 $25.47M · 1 笔出口 $11.22M · 197 笔2025-08进口 $115.3K · 4 笔出口 $7.42M · 218 笔2025-09进口 $52.42M · 5 笔出口 $15.42M · 212 笔2025-10进口 $31.01M · 3 笔出口 $21.08M · 201 笔2025-11进口 $26.07M · 5 笔出口 $11.73M · 155 笔2025-12进口 $840.3K · 10 笔出口 $6.98M · 129 笔2026-01进口 $2.06M · 9 笔出口 $2.34M · 110 笔2026-02进口 $559.4K · 8 笔出口 $230.1K · 20 笔2026-03进口 $6.67M · 41 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-04进口 $7.43M · 35 笔出口 $622.2K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $702.6K · 17 笔2024-06进口 $204.2K · 1 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 18 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $4.34M · 26 笔2024-12进口 $1.13M · 4 笔出口 $12.08M · 71 笔2025-01进口 $769.7K · 2 笔出口 $4.22M · 59 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.22M · 59 笔2025-03进口 $769.7K · 3 笔出口 $15.27M · 123 笔2025-04进口 $59.13M · 9 笔出口 $16.62M · 153 笔2025-05进口 $23.85M · 9 笔出口 $26.77M · 201 笔2025-06进口 $21.47M · 4 笔出口 $11.49M · 227 笔2025-07进口 $25.47M · 1 笔出口 $11.22M · 197 笔2025-08进口 $115.3K · 4 笔出口 $7.42M · 218 笔2025-09进口 $52.42M · 5 笔出口 $15.42M · 212 笔2025-10进口 $31.01M · 3 笔出口 $21.08M · 201 笔2025-11进口 $26.07M · 5 笔出口 $11.73M · 155 笔2025-12进口 $840.3K · 10 笔出口 $6.98M · 129 笔2026-01进口 $2.06M · 9 笔出口 $2.34M · 110 笔2026-02进口 $559.4K · 8 笔出口 $230.1K · 20 笔2026-03进口 $6.67M · 41 笔出口 $1.04M · 30 笔2026-04进口 $7.43M · 35 笔出口 $622.2K · 24 笔

工商档案

企业注册号0101908380
企查查编码QVNR4B94GT
成立日期2006-04-04
联系地址Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ XUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84946654581
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
87042320吨以上柴油货车
850231风力发电机组
870410非公路自卸车
731815钢铁螺钉螺栓
870540混凝土搅拌车
8704225-20吨柴油货车
731819其他螺纹紧固件
842911履带推土机
730900钢制容器(>300升)

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
732690其他钢铁制品
860900运输集装箱
842952360度挖掘机
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
262190其他矿渣及灰
721420变形钢筋
843149土方机械零件
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$248.88M
日本42$5.72M
韩国7$3.36M
越南13$894.4K
泰国3$528.5K
德国4$455.8K
西班牙1$63.9K
印度1$43.2K
意大利1$11.4K
欧盟1$9.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2,243$192.38M
巴布亚新几内亚2$726.4K
越南104$697.8K
美国15$262.7K
中国2$44.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldwind International Renewable Energy Ltd.中国25$238.28M风力发电机组、钢铁螺钉螺栓
Truong Son 2 Energy Co., Ltd.老挝55$9.27M360度挖掘机、非公路自卸车
Nha May Dien Gio Truong Son老挝43$6.37M360度挖掘机、20吨以上柴油货车
Truong Son Wind Power Co., Ltd.老挝17$2.61M电能、自推进起重机
Speco Co., Ltd.韩国2$1.76M矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
GOLDWIND INTERNATIONAL RENEWABLE ENERGY LTD中国香港1$920.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Nanjing Movelaser Co., Ltd.中国3$350.1K测量仪器、其他测量仪器
Speco Co., Ltd.越南2$222.2K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
Phu Xuan Construction and Trading Co., Ltd.越南2$91.3K矿物燃料成型机、其他功能机器
Truong Son 2 Energy Co., Ltd.古巴1$39.4K真空泵、工业干燥机

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Truong Son 2 Energy Co., Ltd.老挝1,575$98.36M非白波特兰水泥、其他钢铁制品
Truong Son Wind Power Co., Ltd.老挝360$53.70M非白波特兰水泥、运输集装箱
Nha May Dien Gio Truong Son老挝215$32.69M360度挖掘机、履带推土机
Kalong Wind Power Sole Co., Ltd.老挝63$6.25M非白波特兰水泥、钢制容器(>300升)
Dien Gio Truong Son Co., Ltd.老挝26$1.25M其他钢铁结构体、热轧螺纹钢
Truong Son 2 Energy Co., Ltd.越南75$412.8K大理石子、钢铁螺钉螺栓
Truong Son 2 Energy Sole Co., Ltd.美国14$260.3K其他电气开关、电气信号装置
Nha May Dien Gio Truong Son31$233.0K非白波特兰水泥、其他水泥制品
Truong Son Wind Power Co., Ltd.越南16$170.1K运输集装箱、大理石子
Nha May Dien Gio Truong Son越南11$107.1K其他水泥制品、运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON WIND POWER CO LTD中国$73.1K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON 2 ENERGY SOLE CO LTD中国$70.0K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON 2 ENERGY SOLE CO LTD中国$70.0K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON WIND POWER CO LTD中国$73.1K
2026-04-2620吨以上柴油货车NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON中国$72.7K
2026-04-2620吨以上柴油货车NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON中国$61.2K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON 2 ENERGY SOLE CO LTD中国$70.0K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON WIND POWER CO LTD中国$73.1K
2026-04-2620吨以上柴油货车TRUONG SON WIND POWER CO LTD中国$59.9K
2026-04-2620吨以上柴油货车NHA MAY DIEN GIO TRUONG SON中国$61.2K

出口(共 2,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30非白波特兰水泥KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$2.3K
2026-04-29非白波特兰水泥KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$2.3K
2026-04-29钢结构及塔架KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$42.1K
2026-04-27钢铁弹簧KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$1.2K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$289
2026-04-27钢铁螺钉螺栓KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$3.0K
2026-04-27滚子链KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$930
2026-04-27加强橡胶带KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$1.9K
2026-04-27钢铁螺钉螺栓KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$661
2026-04-27钢铁螺钉螺栓KALONG WIND POWER SOLE CO LTD老挝$331

相关企业 · 同类产品

Phu Xuan Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →