Phu Xuan Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,413 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Phú Xuân
162
进口笔数
2,413
出口笔数
$260.51M
进口金额
$197.07M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101908380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4B94GT |
| 成立日期 | 2006-04-04 |
| 联系地址 | Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ XUÂN |
| 企业英文名称 | PHU XUAN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946654581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 850231 | 风力发电机组 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $249.23M |
| 日本 | 44 | $5.89M |
| 韩国 | 7 | $3.36M |
| 越南 | 14 | $918.2K |
| 泰国 | 3 | $528.5K |
| 德国 | 4 | $455.8K |
| 西班牙 | 1 | $63.9K |
| 印度 | 1 | $43.2K |
| 意大利 | 1 | $11.4K |
| 欧盟 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2,312 | $194.12M |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $726.4K |
| 越南 | 104 | $697.8K |
| 美国 | 15 | $262.7K |
| 中国 | 2 | $44.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldwind International Renewable Energy Ltd. | 中国 | 25 | $238.28M | 风力发电机组、钢铁螺钉螺栓 |
| TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD | 老挝 | 59 | $9.50M | 360度挖掘机、非公路自卸车 |
| Nha May Dien Gio Truong Son | 老挝 | 45 | $6.49M | 360度挖掘机、20吨以上柴油货车 |
| TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED | 老挝 | 19 | $2.81M | 电能、起重车 |
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.76M | 矿物加工机零件、沥青混合机 |
| GOLDWIND INTERNATIONAL RENEWABLE ENERGY LTD | 中国香港 | 1 | $920.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Nanjing Movelaser Co., Ltd. | 中国 | 3 | $350.1K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Speco Co., Ltd. | 越南 | 2 | $222.2K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| Phu Xuan Construction and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.3K | 矿物燃料成型机、其他功能机器 |
| TRUONG SON 2 ENERGY SOLE COMPANY LTD | 古巴 | 1 | $39.4K | 真空泵、工业干燥机 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Son 2 Energy Co., Ltd. | 老挝 | 1,443 | $95.81M | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | 360 | $53.70M | 非白波特兰水泥、运输集装箱 |
| Nha May Dien Gio Truong Son | 老挝 | 215 | $32.69M | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 122 | $7.80M | 非白波特兰水泥、钢制容器(>300升) |
| TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD | 老挝 | 141 | $2.71M | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| Dien Gio Truong Son Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $1.25M | 其他钢铁结构体、热轧螺纹钢 |
| Truong Son 2 Energy Co., Ltd. | 越南 | 75 | $412.8K | 大理石子、钢铁螺钉螺栓 |
| Truong Son 2 Energy Sole Co., Ltd. | 美国 | 14 | $260.3K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Nha May Dien Gio Truong Son | 31 | $233.0K | 非白波特兰水泥、其他水泥制品 | |
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 越南 | 16 | $170.1K | 运输集装箱、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD | 日本 | $103.4K |
| 2026-06-24 | 5-20吨柴油货车 | TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-06-11 | 20吨以上柴油货车 | TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD | 中国 | $67.1K |
| 2026-06-08 | 360度挖掘机 | Nha May Dien Gio Truong Son | 日本 | $65.1K |
| 2026-05-24 | 前端装载机 | Nha May Dien Gio Truong Son | 中国 | $52.4K |
| 2026-05-20 | 非车用柴油机 | TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-05-12 | 起重车 | TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED | 中国 | $141.4K |
| 2026-05-10 | 前端装载机 | TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-26 | 20吨以上柴油货车 | TRUONG SON 2 ENERGY CO., LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-26 | 20吨以上柴油货车 | TRUONG SON WIND POWER COMPANY LIMITED | 中国 | $73.1K |
出口(共 2,413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他寝具 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $217 |
| 2026-06-30 | 针织床品 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $136 |
| 2026-06-30 | 其他踝靴 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $403 |
| 2026-06-30 | 装饰制品 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $99 |
| 2026-06-30 | 男式化纤大衣 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 非白波特兰水泥 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.8K |
| 2026-06-30 | 羊毛毯 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $645 |
| 2026-06-30 | 男式纺织套装 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 便携式电灯 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $280 |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $459 |