Nam Han Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI NAM HàN
253
进口笔数
0
出口笔数
$10.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107966205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND05ANVV |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Quốc lộ 3, thôn Du Nội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NAM HÀN |
| 企业英文名称 | NAM HAN DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 3, thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983500478 |
| 邮箱 | namhanauto2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 248 | $10.31M |
| 法国 | 1 | $50.0K |
| 德国 | 1 | $48.9K |
| 中国 | 4 | $10.6K |
| 日本 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 132 | $6.46M | 360度挖掘机、草料打捆机 |
| Y J Trade Corp | 韩国 | 38 | $1.34M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $710.7K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| JT Trade | 韩国 | 7 | $340.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $248.0K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| Shahzad International Trading Co. | 韩国 | 3 | $154.0K | 360度挖掘机 |
| Elephant Trade Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $141.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $107.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Daeryuk Trading | 韩国 | 5 | $94.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Best Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $85.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $45.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $45.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 法国 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 法国 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $40.0K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-04-21 | 360度挖掘机 | GIL TRADING CO.,LTD | 韩国 | $20.0K |