Dong Nhan Architecture Corporation
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC ĐồNG NHâN
1
进口笔数
11
出口笔数
$2.8K
进口金额
$208.5K
出口金额
2024-09-23
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302455148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0KJ47T |
| 成立日期 | 2001-11-13 |
| 联系地址 | số 90 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC ĐỒNG NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84839111212 |
| 邮箱 | info@dongnhan.vn |
| 官网 | www.dongnhan.vn |
| 传真 | 0839111414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441819 | 非热带木窗 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $191.4K |
| 日本 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Warner Group Architects, Inc. | 美国 | 1 | $2.8K | 聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 185 Chrystie Street LLC | 美国 | 4 | $125.6K | 其他铜制品、合成纤维窗帘 |
| The Warner Group Architects, Inc. | 美国 | 3 | $49.5K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Andas Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.1K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Mai Hoang | 美国 | 3 | $16.4K | 非热带木门、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 聚氨酯纺织物 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $2.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 藤柳家具 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 藤柳家具 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $6.5K |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $786 |
| 2026-01-26 | 藤柳家具 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $411 |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-01-26 | 藤柳家具 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $631 |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 金属框架软垫椅 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $380 |