NLC INDUSTRIAL EQUIPMENT & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ NLC
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$215.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500686870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1H073T |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Thôn Hương Đà, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ NLC |
| 企业英文名称 | NLC INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Đà, Xã Thiện Kế(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0974495930 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $215.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | 5 | $207.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGKWANG CO LTD | 越南 | 6 | $6.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $424 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $424 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | PVC地板/墙覆盖物 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2023-12-15 | 聚氯乙烯覆材 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $424 |
| 2023-06-29 | 纸制餐具 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-06-29 | 带接头绝缘电线 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-06-29 | 带接头绝缘电线 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-06-29 | 其他钢铁制品 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-06-29 | 硬质PVC管 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $82 |
| 2023-06-29 | 带接头绝缘电线 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-06-29 | 自粘塑料卷 | DONGKWANG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $4 |