Lan Hung Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lan Hùng Phát
1
进口笔数
79
出口笔数
$290
进口金额
$26.96M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602354280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBXU45W |
| 成立日期 | 2010-07-15 |
| 联系地址 | Số 116, Đường Hàm Nghi, Tổ 12, KP Thiên Bình, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAN HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | LAN HUNG PHAT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116, Đường Hàm Nghi, Tổ 12, KP Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918192117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $26.96M |
| 中国香港 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou LY Pont Powder Coatings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $290 | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 39 | $26.76M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 39 | $195.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THG LIMITED | 1 | $5.2K | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他饱和聚酯 | WENZHOU LY PONT POWDER COATINGS CO.,LTD | 中国 | $290 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $43 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $48 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | FUJIMAK VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $141 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $35 |