HPT Cooperation Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI HợP TáC HPT
6
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315718186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4YE2EC |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI HỢP TÁC HPT |
| 企业英文名称 | HPT COOPERATION ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84922200279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOTJET INC | 中国台湾 | 6 | $6.9K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $580 |
| 2025-06-17 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $770 |
| 2024-12-24 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $700 |
| 2024-10-16 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $420 |
| 2024-10-16 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $580 |
| 2024-06-04 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-06-04 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $70 |
| 2023-12-11 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $525 |
| 2023-12-11 | 黑色印刷墨水 | DOTJET INC | 中国台湾 | $696 |
| 2023-07-31 | 非黑印刷油墨 | DOTJET INC | 中国台湾 | $1.3K |