Hung Vuong Electric Equipment Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Điện Hùng Vương

1
进口笔数
384
出口笔数
$95
进口金额
$21.07M
出口金额
2023-09-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-09进口 $95 · 1 笔出口 $35.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-09进口 $95 · 1 笔出口 $35.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313166003
企查查编码QVN02ATACH
成立日期2015-03-18
联系地址184A Quốc Lộ 1K, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐIỆN HÙNG VƯƠNG
企业英文名称HUNG VUONG ELECTRIC EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 184A, Hoàng Cầm, Khu phố 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84837246805
邮箱hungvuongelectrical@hungvuongelc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850610二氧化锰电池
3506101kg以下胶粘剂
848180阀门龙头
490890非玻璃化转印纸
391740塑料管件
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南382$21.04M
日本3$23.5K
德国2$1.2K
韩国1$161
中国2$65
中国台湾1$53
马来西亚1$17

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BESCO Building Supplies (SEA) Pte. Ltd.新加坡1$95其他金属锁、贱金属铰链

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南280$17.66M其他钢铁制品、金属加工机刀
Yujin Vina Co., Ltd.越南23$3.20M瓦楞纸箱、印刷标签
Yujin Kreves Co., Ltd.越南53$164.0K印刷标签、氮
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南26$23.7K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
Suruga Production Platform Co., Ltd.越南2$23.5K其他钢铁制品、其他轴承
Saigon Precision GmbH德国2$1.2K金属加工机刀、可互换钻具
Yujin Vina Co., Ltd.韩国1$161可互换钻具、贱金属脚轮
Yujin Kreves Co., Ltd.中国2$65可互换冲压工具、金属焊条
CONG TY TNHH SAI GON PRECISION中国台湾1$53不可调扳手、金属建筑配件
Yujin Kreves Sdn. Bhd.马来西亚1$17其他锯片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-07家具配件BESCO BUILDING SUPPLIES (SEA) PTE LTD中国$95

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22贱金属铰链Saigon Precision Co., Ltd.越南$6
2026-04-22其他螺纹紧固件Saigon Precision Co., Ltd.越南$24
2026-04-22钢铁螺钉螺栓Saigon Precision Co., Ltd.越南$14
2026-04-22钢铁螺钉螺栓Saigon Precision Co., Ltd.越南$13
2026-04-22螺纹钢制管件Saigon Precision Co., Ltd.越南$17
2026-04-22螺纹钢制管件Saigon Precision Co., Ltd.越南$64
2026-04-22钢铁螺钉螺栓Saigon Precision Co., Ltd.越南$19
2026-04-22其他铜制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$5
2026-04-22螺纹钢制管件Saigon Precision Co., Ltd.越南$23
2026-04-22螺纹钢制管件Saigon Precision Co., Ltd.越南$107

相关企业 · 同类产品

Hung Vuong Electric Equipment Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →