Hung Vuong Electric Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Điện Hùng Vương
1
进口笔数
384
出口笔数
$95
进口金额
$21.07M
出口金额
2023-09-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313166003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02ATACH |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | 184A Quốc Lộ 1K, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐIỆN HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG ELECTRIC EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184A, Hoàng Cầm, Khu phố 9, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84837246805 |
| 邮箱 | hungvuongelectrical@hungvuongelc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 382 | $21.04M |
| 日本 | 3 | $23.5K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $161 |
| 中国 | 2 | $65 |
| 中国台湾 | 1 | $53 |
| 马来西亚 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BESCO Building Supplies (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $95 | 其他金属锁、贱金属铰链 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 280 | $17.66M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $3.20M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 53 | $164.0K | 印刷标签、氮 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $23.7K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Suruga Production Platform Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.5K | 其他钢铁制品、其他轴承 |
| Saigon Precision GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $161 | 可互换钻具、贱金属脚轮 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65 | 可互换冲压工具、金属焊条 |
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 中国台湾 | 1 | $53 | 不可调扳手、金属建筑配件 |
| Yujin Kreves Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $17 | 其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 家具配件 | BESCO BUILDING SUPPLIES (SEA) PTE LTD | 中国 | $95 |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $107 |