Gia Linh Technology & Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Công Nghệ Gia Linh
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101511402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7B5HVB |
| 成立日期 | 2004-07-02 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 1 Tổ dân phố Tân Xuân 5, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ GIA LINH |
| 企业英文名称 | GIA LINH TECHNOLOGY AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61A, Ngõ 207/61 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84961796466 |
| 邮箱 | ketoan04.gialinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 27 | $790.2K |
| 越南 | 36 | $294.8K |
| 韩国 | 6 | $115.6K |
| 波兰 | 1 | $21.8K |
| 中国台湾 | 7 | $21.1K |
| 土耳其 | 2 | $18.8K |
| 捷克 | 6 | $5.0K |
| 中国 | 5 | $4.7K |
| 泰国 | 6 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SISMA S.p.A. | 意大利 | 27 | $800.0K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $290.1K | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
| Taewoo International Inc. | 韩国 | 4 | $115.0K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| BASILIC CO .,LTD | 中国台湾 | 7 | $23.7K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Harper Hygienics S.A. | 波兰 | 1 | $21.8K | 棉絮制品、其他纸制品 |
| Timerk Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $14.1K | 非盥洗用皂、洗发剂 |
| Heiwa Meidc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 棉絮制品 |
| Flowers Cosmetic Bakim Urunleri San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $4.7K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |