Gia Linh Technology & Production Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Công Nghệ Gia Linh

77
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101511402
企查查编码QVNH7B5HVB
成立日期2004-07-02
联系地址Số 57, ngõ 1 Tổ dân phố Tân Xuân 5, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ GIA LINH
企业英文名称GIA LINH TECHNOLOGY AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 61A, Ngõ 207/61 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84961796466
邮箱ketoan04.gialinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
961620化妆粉扑
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
401490硫化橡胶医疗用品
960321牙刷
56039225-70克非织造布
821420修甲套装
330790其他芳香制剂
56039370-150克非织造布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利27$790.2K
越南36$294.8K
韩国6$115.6K
波兰1$21.8K
中国台湾7$21.1K
土耳其2$18.8K
捷克6$5.0K
中国5$4.7K
泰国6$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SISMA S.p.A.意大利27$800.0K其他焊接机、焊接机零件
Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd.越南35$290.1K棉絮制品、其他口腔卫生产品
Taewoo International Inc.韩国4$115.0K25-70克非织造布、70-150克非织造布
BASILIC CO .,LTD中国台湾7$23.7K塑料餐具、塑料家用制品
Harper Hygienics S.A.波兰1$21.8K棉絮制品、其他纸制品
Timerk Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其1$14.1K非盥洗用皂、洗发剂
Heiwa Meidc Vietnam Co., Ltd.越南1$4.7K棉絮制品
Flowers Cosmetic Bakim Urunleri San. Tic. Ltd. Sti土耳其1$4.7K其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$280
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$704
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-18棉絮制品HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Linh Technology & Production Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →