Giai My Import Export Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 上光透明纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIAI Mỹ
45
进口笔数
25
出口笔数
$1.51M
进口金额
$144.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-09
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702504532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN901G1S1 |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 377, tờ bản đồ số 80(B1), khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIAI MỸ |
| 企业英文名称 | GIAI MY IMPORT EXPORT TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 430/17, Đường Lê Thị Trung, Tổ 17, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0703008992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480640 | 上光透明纸 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 842240 | 包装机械 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $80.4K |
| 柬埔寨 | 16 | $50.3K |
| 越南 | 7 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $601.6K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $393.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $209.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Hongkong Jin Hong Ye Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180.7K | 模制纸浆、上光透明纸 |
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $96.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Quan Han Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 滚珠轴承、其他食品制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Well Trading Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $50.3K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| New City Light Corp | 越南 | 3 | $8.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Chung Jye Shoes Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $2.8K | 塑料涂层织物、印刷标签 |
| Extra GFV International Corp | 越南 | 1 | $2.3K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Chung Jye Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $616 | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 上光透明纸 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-19 | 多层涂布纸板 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-19 | 纸制卷轴 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 模制纸浆 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-03-19 | 多层涂布纸板 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 多层涂布纸板 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 模制纸浆 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 上光透明纸 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 上光透明纸 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-03-13 | 上光透明纸 | HONGKONG JIN HONG YE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $369 |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $347 |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国 | $2.2K |