ATIC Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 可变电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Atic Việt Nam
19
进口笔数
65
出口笔数
$157.5K
进口金额
$90.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105153532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPYJV24 |
| 成立日期 | 2011-02-16 |
| 联系地址 | Số nhà 13B tập thể tiểu đoàn 8, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13B tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842462926550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854520 | 碳刷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $148.1K |
| 中国台湾 | 4 | $7.2K |
| 泰国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $90.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Meite IT Tools Co., Ltd. | 中国 | 11 | $145.1K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| EVERWIN PNEUMATIC CORP. | 中国台湾 | 4 | $7.2K | 非旋转气动手工具、气动工具零件 |
| MAX ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $2.1K | 自粘塑料卷、打字机色带 |
| Wenzhou Zhenda Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 包装机械、气动工具零件 |
| Changzhou Kosen Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $84.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $316 | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非旋转气动手工具 | EVERWIN PNEUMATIC CORP. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 非旋转气动手工具 | EVERWIN PNEUMATIC CORP. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $431 |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $125 |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $304 |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $456 |
| 2026-03-17 | 非旋转气动手工具 | GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD. | 中国 | $150 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 可变电阻器 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-21 | 可变电阻器 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $19 |