ATIC Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 可变电阻器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Atic Việt Nam

19
进口笔数
65
出口笔数
$157.5K
进口金额
$90.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2024-07进口 $9.2K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $969 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-10进口 $239 · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 1 笔2024-07进口 $9.2K · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $691 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $525 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $969 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-10进口 $239 · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $21.4K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105153532
企查查编码QVNMPYJV24
成立日期2011-02-16
联系地址Số nhà 13B tập thể tiểu đoàn 8, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ATIC VIỆT NAM
企业英文名称ATIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 13B tập thể tiểu đoàn 8, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842462926550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846719非旋转气动手工具
846711气动旋转手动工具
731700钢铁钉及U形钉
401610硫化橡胶垫
830520金属订书钉
842230灌装封口机
846799手工工具零件

出口

HS 编码产品
853340可变电阻器
902690流量压力检测零件
853229其他固定电容器
841231气动直线发动机
854520碳刷
853650其他电气开关
848180阀门龙头
901730测量仪器
820320钳子镊子
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$148.1K
中国台湾4$7.2K
泰国2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$90.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Meite IT Tools Co., Ltd.中国11$145.1K气动工具零件、非旋转气动手工具
EVERWIN PNEUMATIC CORP.中国台湾4$7.2K非旋转气动手工具、气动工具零件
MAX ASIA PTE. LTD.新加坡2$2.1K自粘塑料卷、打字机色带
Wenzhou Zhenda Packing Machine Co., Ltd.中国1$2.0K包装机械、气动工具零件
Changzhou Kosen Fasteners Co., Ltd.中国1$1.1K钢铁钉及U形钉、金属订书钉

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南61$84.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Top Textiles Ltd.越南2$5.4K其他硫酸盐、烧碱溶液
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南1$316热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南1$0热轧钢卷、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非旋转气动手工具EVERWIN PNEUMATIC CORP.中国台湾$1.6K
2026-04-24非旋转气动手工具EVERWIN PNEUMATIC CORP.中国台湾$1.6K
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$431
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$125
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$2.1K
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$6.2K
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$304
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$1.0K
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$456
2026-03-17非旋转气动手工具GUANGDONG MEITE IT TOOLS CO. LTD.中国$150

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22可变电阻器TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$246
2026-04-22带接头绝缘电线TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$19
2026-04-22可变电阻器TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$182
2026-04-22可变电阻器TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$246
2026-04-22可变电阻器TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$182
2026-04-22可变电阻器TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$217
2026-04-22带接头绝缘电线TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$19
2026-04-22可变电阻器TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$217
2026-04-21可变电阻器TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$217
2026-04-21带接头绝缘电线TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD越南$19

相关企业 · 同类产品

ATIC Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →