Earth Environmental Service Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EARTH ENVIRONMENTAL SERVICE VIETNAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316427976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0XUV2R |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Văn phòng số 413, tầng 04 Khách sạn Nikko Sài Gòn, số 235 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EARTH ENVIRONMENTAL SERVICE VIETNAM |
| 企业英文名称 | EARTH ENVIRONMENTAL SERVICE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 413, tầng 04 Khách sạn Nikko Sài Gòn, số 235 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các mục tiêu hoạt động của dự án phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Hiệp định giữa Nhật Bản và Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam về Tự Do, xúc tiến và bảo hộ Đầu tư đối tác kinh tế ký kết ngày 14 tháng 11 năm 2003 ("BIT-2003"). Nhà đầu tư /tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của Hiệp định này 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842839257777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $13.5K |
| 日本 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bentz Jaz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.5K | 喷雾机零件、便携喷雾器 |
| BOUJYOKENKYUSHO CO.,LTD. | 日本 | 1 | $7.8K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他电气设备 | BOUJYOKENKYUSHO CO.,LTD. | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 其他电气设备 | BOUJYOKENKYUSHO CO.,LTD. | 日本 | $3.5K |
| 2023-12-19 | 零售杀虫剂 | BENTZ JAZ SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-12-19 | 零售杀虫剂 | BENTZ JAZ SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $12.3K |