Viet Nam Agricultural Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP NôNG NGHIệP VIệT NAM
81
进口笔数
0
出口笔数
$10.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309115951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1KM03P |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | 33/52/5 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AGRICULTURAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/52/5 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +842862952102 |
| 邮箱 | ceo@agri-solution.com.vn |
| 传真 | 0862952102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $5.34M |
| 中国 | 42 | $5.13M |
| 日本 | 3 | $69.5K |
| 中国台湾 | 2 | $47.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 28 | $4.33M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.99M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.68M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 2 | $327.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| NGC Agrosciences International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $271.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $209.8K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Shanghai Beconm Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.7K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| UPL LIMITED | 印度 | 2 | $152.3K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.8K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $360.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $360.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $98.1K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $98.1K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $44.4K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $172.8K |