BN Trade & Providing Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CUNG CấP DịCH Vụ BN
17
进口笔数
0
出口笔数
$200.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110204888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN562YKTU |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Nhà 28 ngõ 121 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ BN |
| 企业英文名称 | BN TRADE AND PROVIDING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 28 ngõ 121 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84876699222 |
| 邮箱 | bncamera.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $200.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $158.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Shenzhen Mingjiang Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.0K | 已装配物镜、仪器滤光片 |
| HONG KONG ZHUOLIAN TECHNOLOGY CO. LTD | 中国香港 | 3 | $8.1K | 仪器滤光片、摄影支架 |
| Shenzhen JYC Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他光学元件、照相机零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |