H&T Garment Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 674 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY H & T

674
进口笔数
292
出口笔数
$4.51M
进口金额
$3.61M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-25
最近出口
49
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.5K · 27 笔出口 $26.2K · 3 笔2023-12进口 $62.7K · 30 笔出口 $154.6K · 11 笔2024-01进口 $27.2K · 18 笔出口 $110.4K · 11 笔2024-02进口 $20.2K · 9 笔出口 $83.4K · 15 笔2024-03进口 $21.6K · 15 笔出口 $68.0K · 6 笔2024-04进口 $5.2K · 11 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-05进口 $132.2K · 30 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-06进口 $103.1K · 27 笔出口 $80.2K · 8 笔2024-07进口 $3.9K · 7 笔出口 $221.9K · 13 笔2024-08进口 $900 · 8 笔出口 $160.7K · 19 笔2024-09进口 $67.2K · 14 笔出口 $84.6K · 9 笔2024-10进口 $97.4K · 29 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-11进口 $98.8K · 27 笔出口 $167.8K · 4 笔2024-12进口 $2.63M · 24 笔出口 $111.7K · 7 笔2025-01进口 $39.0K · 18 笔出口 $304.8K · 14 笔2025-02进口 $76.5K · 17 笔出口 $35.0K · 10 笔2025-03进口 $16.4K · 13 笔出口 $91.1K · 8 笔2025-04进口 $6.3K · 10 笔出口 $123.1K · 8 笔2025-05进口 $118.2K · 41 笔出口 $52.3K · 4 笔2025-06进口 $128.1K · 35 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-07进口 $6.4K · 16 笔出口 $140.7K · 9 笔2025-08进口 $7.9K · 5 笔出口 $234.2K · 19 笔2025-09进口 $36.9K · 15 笔出口 $75.9K · 11 笔2025-10进口 $96.8K · 26 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-11进口 $83.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.0K · 12 笔出口 $207.1K · 11 笔2026-01进口 $13.7K · 10 笔出口 $89.6K · 13 笔2026-02进口 $17.4K · 6 笔出口 $85.1K · 6 笔2026-03进口 $19.0K · 8 笔出口 $74.7K · 11 笔2026-04进口 $27.9K · 9 笔出口 $70.1K · 3 笔2026-05进口 $19.0K · 9 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-06进口 $45.5K · 16 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-07进口 $108.5K · 25 笔出口 $76.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.5K · 27 笔出口 $26.2K · 3 笔2023-12进口 $62.7K · 30 笔出口 $154.6K · 11 笔2024-01进口 $27.2K · 18 笔出口 $110.4K · 11 笔2024-02进口 $20.2K · 9 笔出口 $83.4K · 15 笔2024-03进口 $21.6K · 15 笔出口 $68.0K · 6 笔2024-04进口 $5.2K · 11 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-05进口 $132.2K · 30 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-06进口 $103.1K · 27 笔出口 $80.2K · 8 笔2024-07进口 $3.9K · 7 笔出口 $221.9K · 13 笔2024-08进口 $900 · 8 笔出口 $160.7K · 19 笔2024-09进口 $67.2K · 14 笔出口 $84.6K · 9 笔2024-10进口 $97.4K · 29 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-11进口 $98.8K · 27 笔出口 $167.8K · 4 笔2024-12进口 $2.63M · 24 笔出口 $111.7K · 7 笔2025-01进口 $39.0K · 18 笔出口 $304.8K · 14 笔2025-02进口 $76.5K · 17 笔出口 $35.0K · 10 笔2025-03进口 $16.4K · 13 笔出口 $91.1K · 8 笔2025-04进口 $6.3K · 10 笔出口 $123.1K · 8 笔2025-05进口 $118.2K · 41 笔出口 $52.3K · 4 笔2025-06进口 $128.1K · 35 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-07进口 $6.4K · 16 笔出口 $140.7K · 9 笔2025-08进口 $7.9K · 5 笔出口 $234.2K · 19 笔2025-09进口 $36.9K · 15 笔出口 $75.9K · 11 笔2025-10进口 $96.8K · 26 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-11进口 $83.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.0K · 12 笔出口 $207.1K · 11 笔2026-01进口 $13.7K · 10 笔出口 $89.6K · 13 笔2026-02进口 $17.4K · 6 笔出口 $85.1K · 6 笔2026-03进口 $19.0K · 8 笔出口 $74.7K · 11 笔2026-04进口 $27.9K · 9 笔出口 $70.1K · 3 笔2026-05进口 $19.0K · 9 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-06进口 $45.5K · 16 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-07进口 $108.5K · 25 笔出口 $76.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315614395
企查查编码QVN4H38D05
成立日期2019-04-06
联系地址35/4A Ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY H & T
企业英文名称H & T GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35/4A Ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84932600680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
482190未印刷标签
580632其他人造窄幅布
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
590190硬挺纺织物
580790非织造标签
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620520棉质衬衫
620590其他纺织衬衫
620342男棉裤
620640女式化纤衬衫
621132棉制男装
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本431$3.68M
中国184$509.4K
中国台湾19$152.1K
韩国9$76.4K
越南36$57.2K
印度1$11.6K
马来西亚4$11.2K
法国1$6.3K
土耳其1$1.8K
泰国1$860

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本229$3.25M
越南7$103.9K
中国台湾16$97.2K
中国香港16$96.1K
中国9$48.6K
泰国17$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MN INTER日本241$3.21M非织造标签、印刷标签
MN Inter Fashion (HK) Co Ltd中国香港91$407.9K聚酯短纤织物、PVC涂层织物
Teijin Frontier Co., Ltd.日本139$273.9K印刷标签、其他拉链
Sunshine Chitose Co., Ltd.日本41$173.5K机织标签、聚酯长丝织物
Sunwell Co., Ltd.日本15$81.2K染色聚酯布、棉平纹布
TEIJIN FRONTIER CO LTD中国台湾6$30.2K染色聚酯布、25-70克非织造布
MN Inter Fashion Ltd.越南17$28.4K塑料衣着附件、塑料涂布纸板
Shanghai Ueyama Co., Ltd.中国32$3.4K棉平纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Wujiang Minsk Trade Co., Ltd.中国12$2.5K聚酯机织物、染色聚酯布
Kiyohara & Co., Ltd.日本8$665其他拉链、塑料纽扣

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MN INTER日本51$1.26M男式化纤裤、女式化纤裤
Teijin Frontier Co., Ltd.日本51$533.4K毛料套装、男式化纤裤
Willtextile Corporation日本52$343.6K男式化纤裤、男式纺织裤
Sunshine Chitose Co., Ltd.日本15$326.9K女式化纤衬衫、女式化纤裤
Eijun Co., Ltd.日本10$251.8K女式化纤衬衫、女式化纤服装
BEAMS TAIWAN CO LTD中国台湾19$221.1K男棉裤、男式化纤裤
Kurabo International Co., Ltd.韩国10$195.6K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
I.T. Sourcing Ltd.中国香港16$96.1K男棉裤、男式化纤裤
Mykfashion Ltd日本7$68.0K男式化纤裤、化纤男衬衫
M Curated Co., Ltd.泰国17$16.5K男棉裤、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他服装配件Sunwell Co., Ltd.日本$28
2026-07-27未印刷标签MN INTER日本$446
2026-07-27其他拉链Sunwell Co., Ltd.日本$33
2026-07-27塑料纽扣Sunwell Co., Ltd.日本$116
2026-07-27塑料纽扣Sunwell Co., Ltd.日本$103
2026-07-27染色机织布Sunwell Co., Ltd.日本$3.9K
2026-07-27聚酯长丝织物Sunwell Co., Ltd.日本$236
2026-07-27染色机织布Sunwell Co., Ltd.日本$928
2026-07-27其他服装配件Sunwell Co., Ltd.日本$42
2026-07-27塑料衣着附件MN INTER日本$48

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25女式纺织长裤Fujisaki Textile Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-25女式化纤裙Willtextile Corporation日本$4.1K
2026-07-25女式化纤裤Willtextile Corporation日本$7.8K
2026-07-24针织服装Kurabo International Co., Ltd.日本$8.5K
2026-07-24女式棉大衣Kurabo International Co., Ltd.日本$8.6K
2026-07-24女式棉大衣Kurabo International Co., Ltd.日本$20.9K
2026-07-10女式纺织长裤Kurabo International Co., Ltd.日本$15.8K
2026-07-06女式纺织长裤Fujisaki Textile Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-06女式化纤裤Fujisaki Textile Co., Ltd.日本$6.6K
2026-06-18女式棉裤Chori Co., Ltd.日本$6.1K

相关企业 · 同类产品

H&T Garment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →