H&T Garment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 624 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAY H & T
624
进口笔数
284
出口笔数
$4.34M
进口金额
$3.52M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
48
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315614395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H38D05 |
| 成立日期 | 2019-04-06 |
| 联系地址 | 35/4A Ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAY H & T |
| 企业英文名称 | H & T GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/4A Ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84932600680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 401 | $3.58M |
| 中国 | 174 | $500.3K |
| 中国台湾 | 11 | $90.8K |
| 韩国 | 9 | $76.4K |
| 越南 | 34 | $55.3K |
| 印度 | 1 | $11.6K |
| 马来西亚 | 4 | $11.2K |
| 法国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 221 | $3.16M |
| 越南 | 7 | $103.9K |
| 中国台湾 | 16 | $97.2K |
| 中国香港 | 16 | $96.1K |
| 中国 | 9 | $48.6K |
| 泰国 | 17 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MN INTER | 日本 | 212 | $3.10M | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| MN INTER FASHION (HK) CO LTD | 中国香港 | 91 | $407.9K | 聚酯短纤织物、PVC涂层织物 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 130 | $261.8K | 印刷标签、其他拉链 |
| Sunshine Chitose Co., Ltd. | 日本 | 41 | $173.5K | 机织标签、聚酯长丝织物 |
| Sunwell Co., Ltd. | 日本 | 7 | $36.3K | 染色聚酯布、棉平纹布 |
| TEIJIN FRONTIER CO LTD | 中国台湾 | 6 | $30.2K | 染色聚酯布、25-70克非织造布 |
| MN Inter Fashion Ltd. | 越南 | 17 | $28.4K | 塑料衣着附件、染色聚酯布 |
| Shanghai Ueyama Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.4K | 棉平纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Wujiang Minsk Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.5K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $665 | 其他拉链、塑料纽扣 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MN INTER | 日本 | 51 | $1.26M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 51 | $533.4K | 毛料套装、男式化纤裤 |
| Sunshine Chitose Co., Ltd. | 日本 | 15 | $326.9K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Willtextile Corporation | 日本 | 46 | $293.7K | 男式化纤裤、男式纺织裤 |
| Eijun Co., Ltd. | 日本 | 10 | $251.8K | 女式化纤衬衫、女式化纤服装 |
| BEAMS TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 19 | $221.1K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $141.8K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| I T SOURCING LTD | 中国香港 | 16 | $96.1K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Mykfashion Ltd | 日本 | 7 | $68.0K | 男式化纤裤、化纤男衬衫 |
| M Curated Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $15.4K | 男棉裤、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-29 | 染色平纹棉布 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $27 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-29 | 染色平纹棉布 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $27 |
| 2026-04-29 | 其他绳缆 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 塑料纽扣 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $3 |
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | CHORI CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 棉质衬衫 | MN INTER | 日本 | $24.7K |
| 2026-04-03 | 棉质衬衫 | MN INTER | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 女式棉制服装 | MN INTER | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 棉质衬衫 | MN INTER | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-03 | 女式化纤服装 | MN INTER | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 女式棉制服装 | MN INTER | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 女式化纤服装 | MN INTER | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-21 | 女式化纤服装 | CHORI.CO.,LTD. SECT. | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-21 | 女式纺织长裤 | CHORI.CO.,LTD. SECT. | 日本 | $8.1K |