SF Techno Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ASL
1
进口笔数
46
出口笔数
$2
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108250277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8CU964 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Số 1, khu tập thể trường THPT Nguyễn Huệ, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ASL |
| 企业英文名称 | SF TECHNO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Trần Hưng Đạo, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84342199795 |
| 邮箱 | Idreeskhan.amy@gmail.com |
| 官网 | sftechno.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 39 | $1.56M |
| 越南 | 5 | $197.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAH BROTHERS | 印度 | 1 | $2 | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 39 | $1.56M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Afghan Sakhowat Ltd. | 越南 | 5 | $197.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | 2 | $73.0K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | SHAH BROTHERS | 印度 | $1 |
| 2026-04-23 | 3公斤以上红茶 | SHAH BROTHERS | 印度 | $1 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 3公斤以上绿茶 | Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | $11.2K |
| 2026-06-30 | 3公斤以上绿茶 | Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | $29.6K |
| 2026-06-27 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $4.4K |
| 2026-06-27 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $10.0K |
| 2026-06-27 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $15.9K |
| 2026-06-23 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $11.2K |
| 2026-06-23 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | — | $31.5K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | $41.5K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | $41.9K |
| 2026-02-27 | 3公斤以上绿茶 | Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | $25.4K |