Thong Quan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thông Quan
3
进口笔数
2
出口笔数
$4.8K
进口金额
$2.1K
出口金额
2024-07-05
最近进口
2024-06-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600882380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9UXNWP |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | 1086, Xa lộ Hà Nội, khu phố 5, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG QUAN |
| 企业英文名称 | THONG QUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1086, Xa lộ Hà Nội, khu phố 5, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02518871409 |
| 邮箱 | info@thongquan.com.vn |
| 官网 | www.thongquan.com |
| 传真 | 02518871218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 1500瓦以下吸尘器、其他纸废料 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非轻质石油、运输集装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-05 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $107 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-01 | 运输集装箱 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $0 |