HRK Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HRK
12
进口笔数
66
出口笔数
$170.7K
进口金额
$735.7K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-02-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315787824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0HE7S9 |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | 89 Vĩnh Hội, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HRK |
| 企业英文名称 | HRK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 504A Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936249916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $170.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 64 | $708.3K |
| PF | 2 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Beeway Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $163.6K | 纸制餐具、塑料餐具 |
| Weifang Kington Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 非乙烯塑料袋、包装机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cajun Buggies LLC | 美国 | 32 | $708.3K | 纸制餐具、热带木制相框 |
| Plastic Buster SARL | PF | 2 | $27.4K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 纸制包装容器 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 纸制餐具 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-11-11 | 纸制餐具 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $976 |
| 2025-11-11 | 塑料餐具 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-11-11 | 纸制包装容器 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-11 | 纸制包装容器 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 纸制包装容器 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-11 | 纸制包装容器 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-11-11 | 纸制餐具 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $957 |
| 2025-11-11 | 纸制餐具 | LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 纸制餐具 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $21.9K |
| 2025-02-24 | PAPER CUP 9OZ | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $0 |
| 2025-01-17 | PAPER CUP 9OZ LOT NO HRK-031 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $0 |
| 2025-01-14 | 纸制餐具 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $21.9K |
| 2024-12-30 | PAPER CUP 9OZ | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $0 |
| 2024-12-18 | 纸制餐具 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $21.9K |
| 2024-12-02 | PAPER CUP 9OZ LOT NO: HRK-029 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $0 |
| 2024-11-12 | 纸制餐具 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $21.9K |
| 2024-10-21 | 纸制餐具 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $21.9K |
| 2024-10-21 | PAPER CUP 9OZLOT NO: HRK-028 | CAJUN BUGGIES LLC | 美国 | $0 |