HRK Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HRK

12
进口笔数
66
出口笔数
$170.7K
进口金额
$735.7K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-02-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $92.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 7 笔2024-03进口 $50 · 1 笔出口 $87.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 8 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $109.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-01进口 $18.4K · 1 笔出口 $92.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 7 笔2024-03进口 $50 · 1 笔出口 $87.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 8 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $109.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $21.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $650 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315787824
企查查编码QVNP0HE7S9
成立日期2019-07-15
联系地址89 Vĩnh Hội, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HRK
企业英文名称HRK SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址504A Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84936249916
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
481950纸制包装容器
392410塑料餐具
842240包装机械

出口

HS 编码产品
482369纸制餐具
481910瓦楞纸箱
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392410塑料餐具
441990木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$170.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国64$708.3K
PF2$27.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luoyang Beeway Trading Co., Ltd.中国11$163.6K纸制餐具、塑料餐具
Weifang Kington Chemistry Co., Ltd.中国1$7.1K非乙烯塑料袋、包装机械

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cajun Buggies LLC美国32$708.3K纸制餐具、热带木制相框
Plastic Buster SARLPF2$27.4K瓦楞纸箱、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11纸制包装容器LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$1.2K
2025-11-11纸制餐具LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$840
2025-11-11纸制餐具LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$976
2025-11-11塑料餐具LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$350
2025-11-11纸制包装容器LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-11-11纸制包装容器LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$1.4K
2025-11-11纸制包装容器LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-11-11纸制包装容器LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$860
2025-11-11纸制餐具LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$957
2025-11-11纸制餐具LUOYANG BEEWAY TRADING CO LTD中国$760

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24纸制餐具CAJUN BUGGIES LLC美国$21.9K
2025-02-24PAPER CUP 9OZCAJUN BUGGIES LLC美国$0
2025-01-17PAPER CUP 9OZ LOT NO HRK-031CAJUN BUGGIES LLC美国$0
2025-01-14纸制餐具CAJUN BUGGIES LLC美国$21.9K
2024-12-30PAPER CUP 9OZCAJUN BUGGIES LLC美国$0
2024-12-18纸制餐具CAJUN BUGGIES LLC美国$21.9K
2024-12-02PAPER CUP 9OZ LOT NO: HRK-029CAJUN BUGGIES LLC美国$0
2024-11-12纸制餐具CAJUN BUGGIES LLC美国$21.9K
2024-10-21纸制餐具CAJUN BUGGIES LLC美国$21.9K
2024-10-21PAPER CUP 9OZLOT NO: HRK-028CAJUN BUGGIES LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

HRK Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →