Xie Yah Environment Construction & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ & Công Trình Môi Trường Xie Yah
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603356932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1A7VTK |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | Số 12, tổ 7, KP Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & CÔNG TRÌNH MÔI TRƯỜNG XIE YAH |
| 企业英文名称 | XIE YAH ENVIROMENT CONTRUCTION & TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, tổ 7, KP Tân Mai, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906814072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.12M |
| 中国台湾 | 10 | $212.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi JY International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $838.1K | 其他化学制剂、硫酸铝 |
| Shiey Ya Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 12 | $317.0K | 硫酸钠、硫酸铝 |
| HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $172.6K | 纺织染色助剂、纺织润滑剂 |
| SHIEY YA CHEMICAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | HENGFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |