Linh Hanh Textile Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY LINH HạNH
1
进口笔数
49
出口笔数
$168
进口金额
$1.82M
出口金额
2025-05-31
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700765815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3Y1TFG |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | Xóm 14, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY LINH HẠNH |
| 企业英文名称 | LINH HANH TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Nam Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915576548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520622 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $1.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi & Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $168 | 染色聚酯布、零售棉纱<85% |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.07M | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 24 | $740.6K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Sawashou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.2K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 精梳棉纱 | YAGI & CO., LTD | 泰国 | $168 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 清洁用布 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $24.0K |
| 2026-03-20 | 清洁用布 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $40.8K |
| 2026-03-20 | 清洁用布 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-02-27 | 清洁用布 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $35.4K |
| 2026-02-10 | 清洁用布 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 清洁用布 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $22.5K |
| 2026-01-22 | 清洁用布 | Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | $14.4K |
| 2026-01-15 | 清洁用布 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 清洁用布 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $18.4K |
| 2025-11-19 | 清洁用布 | Yagi & Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |