Van Xuan Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 链锯零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VạN XUâN PHáT
18
进口笔数
0
出口笔数
$360.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315969895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20PF9G9 |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | 315 Trần Văn Kiểu, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN XUÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN XUAN PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 315 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84906520768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846791 | 链锯零件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $345.9K |
| 中国台湾 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ruitai Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.8K | 其他割草机、非旋转式割草机 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Tailin Power Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 非电动链锯、链锯零件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Nantong NTEC Monofilament Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 其他单丝、塑料棒材及型材 |
| Hyway Mit Corporation | 加拿大 | 1 | $14.9K | 链锯零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-24 | 链锯零件 | JIANGSU TAILIN POWER MACHINE CO LTD | 中国 | $129 |