Duy Tan Electric Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 其他割草机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐIệN MáY DUY TâN

372
进口笔数
0
出口笔数
$16.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $305.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $364.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $483.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $523.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $724.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $235.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $467.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $788.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $425.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $781.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $507.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $596.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $529.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $989.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $381.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $305.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $364.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $483.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $523.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $724.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $235.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $467.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $788.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $425.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $781.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $507.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $596.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $529.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $989.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $366.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $381.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107658225
企查查编码QVN62C9RG7
成立日期2016-12-07
联系地址Số 3, ngách 1, ngõ Lương Sử C, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN MÁY DUY TÂN
企业英文名称DUY TAN ELECTRIC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngách 1, ngõ Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84965262626
邮箱khanhphuongpham2707@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843320其他割草机
840790旋转活塞发动机
841370其他离心泵
842449非便携喷雾器
840890非车用柴油机
846781非电动链锯
843229非圆盘耙及中耕机
843390收割机零件
870110单轴拖拉机
846791链锯零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国372$16.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Ouyi Agriculture Machinery & Technology Co., Ltd.中国43$2.08M非便携喷雾器、喷雾机零件
Linyi Rundasen Machinery Co., Ltd.中国21$1.24M其他割草机、带马达手动工具
Shandong Yilian Import & Export Co., Ltd.中国25$1.24M其他割草机、非圆盘耙及中耕机
Yongkang Jiemeida Industry & Trade Co., Ltd.中国20$1.10M其他割草机、非电动链锯
Yongkang Maxwin Machinery Manufacture Co., Ltd.中国23$1.08M旋转活塞发动机、其他离心泵
Chongqing Advance Commercial Co., Ltd.中国17$889.6K非车用柴油机、柴油机零件
Chongqing Koban Machinery Mfg. Co., Ltd.中国14$853.0K旋转活塞发动机、其他离心泵
Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd.中国16$845.0K旋转活塞发动机、其他离心泵
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$622.4K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Chongqing Hua Tian Hao Li Machinery LLC中国13$480.5K非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机

近期贸易明细

进口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$5.6K
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$9.8K
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-23饲料制备机HUNAN HAORONG TRADING CO LTD中国$5.6K
2026-04-21旋转活塞发动机TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$13.2K
2026-04-21非农用喷雾器具TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD中国$16.9K

相关企业 · 同类产品

Duy Tan Electric Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →