Duy Tan Electric Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 372 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐIệN MáY DUY TâN
372
进口笔数
0
出口笔数
$16.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107658225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62C9RG7 |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 1, ngõ Lương Sử C, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN MÁY DUY TÂN |
| 企业英文名称 | DUY TAN ELECTRIC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 1, ngõ Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84965262626 |
| 邮箱 | khanhphuongpham2707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 846791 | 链锯零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 372 | $16.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Ouyi Agriculture Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.08M | 非便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Linyi Rundasen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.24M | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Shandong Yilian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.24M | 其他割草机、非圆盘耙及中耕机 |
| Yongkang Jiemeida Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.10M | 其他割草机、非电动链锯 |
| Yongkang Maxwin Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.08M | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Chongqing Advance Commercial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $889.6K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Chongqing Koban Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $853.0K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $845.0K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $622.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Chongqing Hua Tian Hao Li Machinery LLC | 中国 | 13 | $480.5K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 饲料制备机 | HUNAN HAORONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 旋转活塞发动机 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 非农用喷雾器具 | TAIZHOU OUYI AGRICULTURE MACHINERY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |