P&P Vietnam Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư P&P VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$517.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108608555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HSFS2F |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Số nhà 11, Ngõ 318/88 phố Ngọc Trì, Tổ 10, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ P&P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | P&P VIETNAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Ngõ 318/88 phố Ngọc Trì, Tổ 10, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84904386557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $430.8K |
| 韩国 | 4 | $85.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Transfar Whyyon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $367.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Songkang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $79.3K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Shanghai Deborn Co., Ltd. | 中国 | 10 | $63.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料 |
| APC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.9K | 其他聚酰胺、造纸染色剂 |
| 177d2f79716fdd5cc582c411d058fba9 | 1 | $1.0K |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-30 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-19 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-03 | 零售清洁粉剂 | ZHEJIANG TRANSFAR WHYYON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |