GCV Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ GCV
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$17.79M
出口金额
—
最近进口
2023-05-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2902040082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EJ95SQ |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | Số 08, Ngõ 25, Đường Trần Nhật Duật, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GCV |
| 企业英文名称 | GCV TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08, Ngõ 25, Đường Trần Nhật Duật, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912435223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 280440 | 氧 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $17.78M |
| 越南 | 2 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $17.78M | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| COECCO Lao Construction Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.7K | 氧、氯化钙 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $9.7K |
| 2023-05-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $13.3K |
| 2023-05-22 | 铝合金管 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $133 |
| 2023-05-22 | 窗式/壁挂空调 | COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2023-05-22 | 真空泵 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $16.0K |
| 2023-05-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $4.3K |
| 2023-05-22 | 铝合金管 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $90 |
| 2023-05-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $1.4K |
| 2023-05-22 | 125W以下风扇 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $349 |
| 2023-05-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $5.0K |