Lin Ke Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LIN KE
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703139459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNJHYS8 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | HT1-1B Lô F8,F9, Đường Bùi Thị Xuân, Khu Đô Thị Mới, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIN KE |
| 企业英文名称 | LIN KE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HT1-1B Lô F8,F9, Đường Bùi Thị Xuân, Khu Đô Thị Mới, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84777467556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $550.8K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Quanzhou Nanjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $493.9K | 其他非酒精饮料、未煮意面 |
| Xihang (Hainan) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.4K | 其他非酒精饮料 |
| BEIJING YISHENGHUI TRADING COMPANY WITH LIMITED LIABILITY | 中国 | 2 | $72.0K | 其他酒精饮料 |
| Beijing Xinxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他非酒精饮料 | Quanzhou Nanjun Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-06-19 | 其他蔬菜制品 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 混合调味料 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $766 |
| 2026-06-19 | 其他蔬菜制品 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 其他蔬菜制品 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $736 |
| 2026-06-19 | 其他蔬菜制品 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 其他蔬菜制品 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $901 |
| 2026-06-19 | 其他蔬菜制品 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $901 |
| 2026-06-19 | 其他蔬菜制品 | Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $901 |