Chau Phat Production, Trade, Service and Import-Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Châu Phát
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$25.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3700925824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6DF513 |
| 成立日期 | 2008-05-28 |
| 联系地址 | Lô 02, Ô 21A, khu dân cư Việt - Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU PHÁT |
| 企业英文名称 | CHAU PHAT PRODUCTION TRADE SERVICE AND IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 02, Ô 21A, khu dân cư Việt - Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84383923838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $21.4K |
| 美国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hindustan Agarbatti Udyog | 印度 | 1 | $13.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Sanjay Products | 印度 | 1 | $7.5K | 药用植物、编织用竹 |
| Kingstone Marble Manufacturing | 美国 | 1 | $3.8K | 加工大理石制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 药用植物 | HINDUSTAN AGARBATTI UDYOG | 印度 | $13.9K |
| 2023-04-10 | 药用植物 | SANJAY PRODUCTS | 印度 | $7.5K |
| 2023-01-07 | 其他陶瓷制品 | KINGSTONE MARBLE MFG | 美国 | $3.8K |