Huy Hoang Materials Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 镀锌钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư HUY HOàNG

0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.7K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317249074
企查查编码QVNM2Y3MGB
成立日期2022-04-14
联系地址25/14/11 Lý Tuệ, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ HUY HOÀNG
企业英文名称HUY HOANG MATERIALS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/14/11 Lý Tuệ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84967992992
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨121$2.47M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kim Tang Co., Ltd.柬埔寨121$2.47M镀锌钢丝、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$18.4K
2024-10-23乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$14.8K
2024-10-23乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$3.2K
2024-10-18乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$15.5K
2024-10-18乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$3.6K
2024-10-15镀锌钢丝HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$13.2K
2024-10-09乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$700
2024-10-09乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$14.9K
2024-10-09乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$990
2024-10-09乙烯聚合物塑料HONG KIM TANG CO LTD柬埔寨$744

相关企业 · 同类产品

Huy Hoang Materials Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →