Huy Hoang Materials Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư HUY HOàNG
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317249074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2Y3MGB |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 25/14/11 Lý Tuệ, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG MATERIALS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/14/11 Lý Tuệ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84967992992 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 121 | $2.47M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kim Tang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 121 | $2.47M | 镀锌钢丝、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $18.4K |
| 2024-10-23 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $14.8K |
| 2024-10-23 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2024-10-18 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $15.5K |
| 2024-10-18 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2024-10-15 | 镀锌钢丝 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2024-10-09 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2024-10-09 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $14.9K |
| 2024-10-09 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $990 |
| 2024-10-09 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KIM TANG CO LTD | 柬埔寨 | $744 |