Vina Huali Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 759 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINA HUALI
2
进口笔数
759
出口笔数
$56.7K
进口金额
$35.66M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317342274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A4HDFY |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Số 6 Đường Số 1, Khu Dân Cư Amazing, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA HUALI |
| 企业英文名称 | VINA HUALI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Số 1, Khu Dân Cư Amazing, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0703311857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 441520 | 木托盘 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $56.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 402 | $26.64M |
| 柬埔寨 | 318 | $6.76M |
| 美国 | 16 | $1.36M |
| 中国香港 | 12 | $696.7K |
| 加拿大 | 7 | $131.8K |
| 萨尔瓦多 | 2 | $41.2K |
| 中国台湾 | 1 | $13.9K |
| 新西兰 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hip Ying Development (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $36.5K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| NeoSteel Corp. | 韩国 | 1 | $20.2K | 镀锌钢丝 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peace Industries Ltd. | 韩国 | 388 | $26.07M | 镀锌钢丝、钢铁丝制品 |
| Hip Ying Development (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 317 | $6.74M | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| Hengtuo Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.04M | 镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉 |
| NeoSteel Corp. | 韩国 | 8 | $207.1K | 镀锌钢丝 |
| Deojon & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $197.2K | 镀锌钢丝 |
| Hyundai Fence Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $132.3K | 镀锌钢丝 |
| Peace Industries Ltd. | 加拿大 | 6 | $113.9K | 金属订书钉 |
| Peace Industries Ltd. | 萨尔瓦多 | 1 | $23.8K | 金属订书钉 |
| Korea Staples Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.4K | 镀锌钢丝、钢铁丝制品 |
| Kabool Fasteners Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.3K | 钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 镀锌钢丝 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-03-18 | 镀锌钢丝 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-18 | 未涂层钢线 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 未涂层钢线 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-03-18 | 镀锌钢丝 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-18 | 未涂层钢线 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 未涂层钢线 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-03-18 | 镀锌钢丝 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $480 |
| 2026-03-18 | 镀锌钢丝 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-18 | 镀锌钢丝 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $8.7K |
出口(共 759)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 镀锌钢丝 | PEACE INDUSTRIES LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢丝 | PEACE INDUSTRIES LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢丝 | PEACE INDUSTRIES LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢丝 | PEACE INDUSTRIES LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $500 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $500 |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 未涂层钢线 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | HIP YING DEVELOPMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $500 |