A NA International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 湿牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế A Na

121
进口笔数
191
出口笔数
$1.09M
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-26
最近出口
47
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-10进口 $53.7K · 3 笔出口 $135.2K · 8 笔2023-11进口 $88.8K · 3 笔出口 $146.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 11 笔2024-01进口 $60.2K · 5 笔出口 $100.0K · 4 笔2024-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $107.9K · 5 笔2024-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $53.6K · 3 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $96.5K · 4 笔2024-05进口 $67.3K · 6 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $215.9K · 8 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $156.4K · 8 笔2024-09进口 $28.1K · 4 笔出口 $118.3K · 4 笔2024-10进口 $21.9K · 5 笔出口 $156.1K · 5 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $164.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 7 笔2025-01进口 $51.5K · 3 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-02进口 $22.3K · 2 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $197.3K · 9 笔2025-04进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $179.1K · 7 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-08进口 $38.3K · 4 笔出口 $133.8K · 7 笔2025-09进口 $19.4K · 4 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-10进口 $39.6K · 5 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-11进口 $32.3K · 3 笔出口 $130.7K · 7 笔2025-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $288.3K · 13 笔2026-01进口 $24.7K · 3 笔出口 $95.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-10进口 $53.7K · 3 笔出口 $135.2K · 8 笔2023-11进口 $88.8K · 3 笔出口 $146.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 11 笔2024-01进口 $60.2K · 5 笔出口 $100.0K · 4 笔2024-02进口 $35.7K · 3 笔出口 $107.9K · 5 笔2024-03进口 $8.7K · 3 笔出口 $53.6K · 3 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $96.5K · 4 笔2024-05进口 $67.3K · 6 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $215.9K · 8 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $156.4K · 8 笔2024-09进口 $28.1K · 4 笔出口 $118.3K · 4 笔2024-10进口 $21.9K · 5 笔出口 $156.1K · 5 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $164.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.5K · 7 笔2025-01进口 $51.5K · 3 笔出口 $46.9K · 2 笔2025-02进口 $22.3K · 2 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $197.3K · 9 笔2025-04进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $179.1K · 7 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-07进口 $36.0K · 2 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-08进口 $38.3K · 4 笔出口 $133.8K · 7 笔2025-09进口 $19.4K · 4 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-10进口 $39.6K · 5 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-11进口 $32.3K · 3 笔出口 $130.7K · 7 笔2025-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $288.3K · 13 笔2026-01进口 $24.7K · 3 笔出口 $95.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307756727
企查查编码QVNRCAE93E
成立日期2009-03-18
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ A NA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1901, Tầng 19, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话02862639149
邮箱sales@anavn.com
官网www.anavn.com
传真02862639149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
390690其他丙烯酸聚合物
731100钢制气罐
390920蜜胺树脂
482369纸制餐具
848079非注塑模具
853990灯具零件
081040鲜越橘属水果
821220安全剃刀刀片
411390其他动物皮革

出口

HS 编码产品
410419湿牛马皮革
530500植物纺织纤维
121190药用植物
843880食品加工机械
050400动物肠肚
230910猫狗粮
410390其他生皮
842390衡器零件
090421干辣椒
050790动物副产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$576.3K
埃及9$145.0K
阿联酋12$129.8K
韩国9$112.2K
马来西亚6$54.2K
秘鲁4$43.7K
中国香港8$22.0K
巴基斯坦2$6.6K
中国台湾1$3.4K
意大利1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度38$994.9K
中国34$610.9K
中国台湾22$469.6K
美国24$374.3K
西班牙10$181.2K
韩国6$154.5K
秘鲁2$148.5K
越南5$147.3K
俄罗斯20$125.9K
柬埔寨5$103.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Yili Import & Export Co., Ltd.中国16$154.1K其他着色制剂、纺织染色助剂
Onecup Co., Ltd.韩国9$112.2K纸制餐具
Eagle Polymers埃及6$95.8K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
AquaChemie Middle East FZE比利时4$59.3K蜜胺树脂、天然硅砂
Allnex Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚6$54.2K其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物
Verfrut Exporting Company S.A.C.秘鲁4$43.7K鲜越橘属水果、冷冻草莓
AquaChemie Chemicals Trading LLC阿联酋5$35.7K蜜胺树脂、轻质石油油品
Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd.中国4$27.5K钢制气罐、非农用喷雾器具
Yangzhou Gatherpoints Technology Co., Ltd.中国7$24.0K其他医疗器具、医用导管
LIGHT ELECTRIC LTD中国香港7$22.0K非玻塑灯具零件、灯具零件

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GD Exports印度20$460.4K湿牛马皮革、其他牛马皮革
Konsari Enterprise Co., Ltd.越南7$189.7K整粒胡椒、整粒肉豆蔻
Naagu Leathers印度6$163.6K聚合物基油漆、聚氨酯
Naagu Leathers印度6$161.2K湿牛马皮革
Moonstar Trading Co., Ltd.韩国6$154.5K药用植物、药用麻黄
Hing Huo Trading Co., Ltd.越南7$123.9K药用植物、未磨肉桂
Qingdao Xiangrun Jiatai Industry & Trade Co., Ltd.中国7$106.3K湿牛马皮革、牛马半硝皮
Kubon (Cambodia) Biotechnology Co., Ltd.柬埔寨5$103.7K其他生皮、牛马皮部分
DTL中国15$82.9K其他建筑石料、植物纺织纤维
LSM俄罗斯4$82.7K其他钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18纸制餐具Onecup Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-04-18纸制餐具Onecup Co., Ltd.韩国$11.4K
2026-01-15其他电气开关ZHEJIANG FENGSU ELECTRONICS CO LTD中国$2.3K
2026-01-05鲜越橘属水果Verfrut Exporting Company S.A.C.秘鲁$11.2K
2026-01-05鲜越橘属水果Verfrut Exporting Company S.A.C.秘鲁$11.2K
2025-12-13非塑料梳子YIWU JIELIN TRADING CO LTD中国$137
2025-12-13非塑料梳子YIWU JIELIN TRADING CO LTD中国$7.0K
2025-12-13非塑料梳子YIWU JIELIN TRADING CO LTD中国$160
2025-12-13剃刀YIWU JIELIN TRADING CO LTD中国$900
2025-12-12纸制餐具Onecup Co., Ltd.韩国$11.0K

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26植物纺织纤维DTL俄罗斯$0
2026-02-23植物纺织纤维LSN澳大利亚$11.8K
2026-02-17植物纺织纤维DTL俄罗斯$0
2026-02-13植物纺织纤维ASA希腊$6.1K
2026-02-13植物纺织纤维ASA希腊$708
2026-02-13植物纺织纤维ASA希腊$3.4K
2026-02-03植物纺织纤维DTL俄罗斯$0
2026-01-24植物纺织纤维SLL西班牙$22.6K
2026-01-19植物纺织纤维DTL俄罗斯$0
2026-01-13植物纺织纤维DTL俄罗斯$0

相关企业 · 同类产品

A NA International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →