Lam Truong Phat Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Lâm Trường Phát
4
进口笔数
22
出口笔数
$12.1K
进口金额
$118.7K
出口金额
2024-10-21
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312805024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWN9X8Q |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | A4/18N đường Liên Ấp 1,2,3, ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA LÂM TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM TRUONG PHAT PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4/18N Đường Liên Ấp 1,2,3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84918504153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $118.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Furi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| CHEN KUN HSUN | 中国台湾 | 1 | $276 | 电力控制板 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | 20 | $115.4K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Perrier Vittel Ltd. (Thailand) | 泰国 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 电力控制板 | CHEN KUN HSUN | 中国 | $276 |
| 2024-02-05 | PVC泡沫板 | WENZHOU FURI MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-07-07 | 泡沫聚氯乙烯板 | WENZHOU FURI MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-05-23 | 自粘塑料卷 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $50 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | Perrier Vittel (Thailand) Ltd. | 泰国 | $4.7K |