Unitek Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ UNITEK
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315113913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5QDQED |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | 48/8 Đông Hưng Thuận 14B, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UNITEK |
| 企业英文名称 | UNITEK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48/8 Đông Hưng Thuận 14B, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933889176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300390 | 非零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 20 | $814.4K |
| 韩国 | 15 | $232.2K |
| 土耳其 | 2 | $56.8K |
| 加拿大 | 1 | $888 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super's Diana, S.L. | 西班牙 | 18 | $796.8K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Sung Won Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $170.4K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Sung-Won Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $61.8K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Medicavet Tarim Hayvancilik Ilac ve Kimya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $56.8K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Olus Plus B.V. | 西班牙 | 1 | $17.5K | 猫狗饲料 |
| Phibro Animal Health Corp | 加拿大 | 1 | $888 | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Zzex | 西班牙 | 1 | $54 | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $7.7K |
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $10.2K |
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $5.4K |
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $10.1K |
| 2026-01-05 | 其他消毒剂 | SUNG-WON CO., LTD. | 韩国 | $575 |
| 2026-01-05 | 其他消毒剂 | SUNG-WON CO., LTD. | 韩国 | $11.5K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $10.7K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $15.3K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $12.1K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | SUPER'S DIANA S L | 西班牙 | $20.2K |