Great Volcano Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREAT VOLCANO
113
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109797425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XRMFV0 |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Thửa 59, Lô TT5, Khu tái định cư 7.3 và 8.1, Phố Dương Khuê, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREAT VOLCANO |
| 企业英文名称 | GREAT VOLCANO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 59, Lô TT5, Khu tái định cư 7.3 và 8.1, Phố Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84904177926 |
| 邮箱 | ketoan@greatvolcano.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441090 | 非木刨花板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $4.14M |
| 马来西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 81 | $3.71M | 薄硬木胶合板、非泡沫塑料片 |
| Waying Trading (Nanning) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $372.2K | 薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
| Nanning UGO Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.9K | 其他热带胶合板、其他涂布纸 |
| Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Pye Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4 | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI JIYUAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50.3K |