Tran Giang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trần Giang Sơn
94
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201183748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG53VJ41 |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | Số 5A, C49/313 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | TRAN GIANG SON LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A, C49/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842253564728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $3.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Prima Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $3.28M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-01-13 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-01-13 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-01-05 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-05 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-05 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-01-05 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-05 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-29 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-29 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |