Tran Giang Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trần Giang Sơn

94
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $182.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $182.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $163.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201183748
企查查编码QVNG53VJ41
成立日期2011-06-27
联系地址Số 5A, C49/313 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN GIANG SƠN
企业英文名称TRAN GIANG SON LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5A, C49/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842253564728
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
401110新汽车轮胎
660199其他伞类
611090其他针织服装
611610塑胶涂层手套
630190其他毯子
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
610520化纤男衬衫
901720绘图仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$3.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Prima Trading Co., Ltd.中国94$3.28M公交卡车轮胎、工业充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$23.3K
2026-01-13公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$23.3K
2026-01-13公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$23.3K
2026-01-05公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$11.8K
2026-01-05公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-01-05公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$26.4K
2026-01-05公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$2.7K
2026-01-05公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$4.8K
2025-12-29公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$10.3K
2025-12-29公交卡车轮胎QINGDAO PRIMA TRADING CO LTD中国$23.3K

相关企业 · 同类产品

Tran Giang Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →