Dong Son Electrical Equipment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THIếT Bị ĐIệN ĐôNG SơN
11
进口笔数
0
出口笔数
$504.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110323395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB4PNJB |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Số 28, Ngõ 3, Phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | DONG SON ELECTRICAL EQUIPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, Ngõ 3, Phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84913625488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $460.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $44.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $213.8K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.4K | 钢绞线缆、7mm以下铝合金丝 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.6K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| PT PRIMA INDAH LESTARI | 印度尼西亚 | 1 | $44.9K | 7mm以上铝合金丝、铝制线缆带 |
| Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hunan Chendong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 交通控制设备、非LED电灯装置 |
| HUBEI LANWANG ELECTRIC CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $666 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $538 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $833 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | $833 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | $663 |
| 2026-05-28 | 其他铝制品 | Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | $157 |