Dong Son Electrical Equipment Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THIếT Bị ĐIệN ĐôNG SơN

11
进口笔数
0
出口笔数
$504.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $180.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $180.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110323395
企查查编码QVNMB4PNJB
成立日期2023-04-14
联系地址Số 28, Ngõ 3, Phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG SƠN
企业英文名称DONG SON ELECTRICAL EQUIPMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, Ngõ 3, Phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84913625488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730820钢结构及塔架
761699其他铝制品
854610玻璃绝缘子
701990其他玻璃纤维
731210钢绞线缆
760820铝合金管
761490铝制线缆带
853180电气信号装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$460.1K
印度尼西亚1$44.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd.中国2$213.8K钢结构及塔架、其他钢铁结构体
Luoyang Sanwu Cable Co., Ltd.中国1$93.4K钢绞线缆、7mm以下铝合金丝
Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd.中国2$81.6K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体
PT PRIMA INDAH LESTARI印度尼西亚1$44.9K7mm以上铝合金丝、铝制线缆带
Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国1$40.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国2$20.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Hunan Chendong Technology Co., Ltd.中国1$7.4K交通控制设备、非LED电灯装置
HUBEI LANWANG ELECTRIC CO., LTD.中国1$2.4K其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-18其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$666
2026-06-18其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$538
2026-06-18其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$833
2026-06-18其他钢铁制品Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国$96
2026-05-28其他钢铁制品Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国$833
2026-05-28其他钢铁制品Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国$663
2026-05-28其他铝制品Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国$462
2026-05-28其他钢铁制品Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国$50
2026-05-28其他钢铁制品Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国$157

相关企业 · 同类产品

Dong Son Electrical Equipment Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →