Bach Khoa Trading & Production Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI BáCH KHOA
12
进口笔数
15
出口笔数
$421.7K
进口金额
$272.7K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-26
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108303232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMD1C5F |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Số 18 phố Hòe Nhai, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 phố Hòe Nhai, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0888882306 |
| 邮箱 | bachkhoa.tvc@gmail.com |
| 官网 | bachkhoatvc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842810 | 升降机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $421.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $272.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lincoln Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $353.2K | 升降机、钢铁门窗 |
| Jinan Tebo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 升降机、升降机零件 |
| Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 升降机、升降机零件 |
| Shenzhen Okview Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 4 | $134.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Goertek Precision Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $127.1K | 过滤净化器零件、防冻制剂 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $644 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-08 | 升降机 | LINCOLN ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 塑料容器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-26 | 滚珠轴承 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $903 |
| 2025-12-26 | 滚珠轴承 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-12-26 | 电气信号装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-12-24 | 塑料容器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-24 | 钢绞线缆 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-24 | 电气信号装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-12-24 | 滚珠轴承 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-12-24 | 滚珠轴承 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $903 |
| 2025-06-12 | 静止变流器 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $375 |