Goertek Precision Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHíNH XáC GOERTEK VINA
- 邮箱406
35
进口笔数
0
出口笔数
$519.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902071411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HNHA84 |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp WHA Industrial Zone 1 - Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Nghi Long, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC GOERTEK VINA |
| 企业英文名称 | GOERTEK PRECISION INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp WHA Industrial Zone 1 - Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, Xã Trung Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842810 | 升降机 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 650610 | 安全帽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $247.8K |
| 越南 | 22 | $226.3K |
| 美国 | 6 | $35.2K |
| 印度 | 2 | $9.7K |
| 英国 | 1 | $265 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongnan Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.0K | 升降机、升降机零件 |
| Bach Khoa Trading & Production Investment Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $127.1K | 电力控制板、升降机 |
| Ingersoll Rand Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.2K | 过滤净化器零件、其他润滑剂 |
| Nuoyuan Dong Li Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.2K | 过滤净化器零件、防冻制剂 |
| Okhome Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 其他干果、藤柳家具 |
| VCS Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $5.3K | 高浓度乙醇、三聚磷酸钠 |
| Dai Phuc Electric Mechanics Science Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| SNA Vietnam Technical Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 铅酸蓄电池 |
| Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company - Bac Ninh Branch | 越南 | 2 | $115 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $75 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Ingersoll Rand Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 其他工业用纺织品 | Ingersoll Rand Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Ingersoll Rand Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 安全帽 | Toan Thinh Co., Ltd. | 美国 | $37 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company - Bac Ninh Branch | 越南 | $78 |
| 2026-07-27 | 棉手套 | Hoang An Stationery Trading Investment Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company - Bac Ninh Branch | 越南 | $18 |
| 2026-07-27 | 呼吸器具 | Hoang An Stationery Trading Investment Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company - Bac Ninh Branch | 越南 | $78 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company - Bac Ninh Branch | 越南 | $18 |